ADO Den Haag
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Den Bosch

ADO Den Haag vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-2 Den Bosch tại Eerste Divisie, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 6, hòa 2, Den Bosch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Trọng tài
J. Kamphuis
Phong độ
LLLDL ADO Den Haag
DLWLL Den Bosch
  1. 39' 0-1 A. Ahannach · J. Konings
  2. 41' 0-2 Asier Córdoba · A. Ahannach
  3. HT0-2
  4. 46' T. Asante D. Carlson
  5. 51' Ryan Lejten
  6. 63' S. Komljenovic J. Wehrmann
  7. 63' A. Ćatić X. Severina
  8. 64' Sacha Komljenovic
  9. 79' S. van Bakel Asier Córdoba
  10. 81' Guillem Rodríguez G. Breinburg
  11. 81' N. Owusu D. Hall
  12. 84' T. van Grunsven J. Konings
  13. 85' Thomas Verheydt
  14. 90'+3 Boy Kemper
  15. 90'+1 S. Maas D. Verbeek
  16. 90'+1 D. Halilović D. Ryan
  17. FT0-2

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kuijt
  1. 1H. Wentges 6.7
  2. 5D. Hall ▼ 81' 7.2
  3. 33D. Werker 7.0
  4. 3D. Carlson ▼ 46' 6.2
  5. 4B. Kemper 6.7
  6. 8J. Wehrmann ▼ 63' 6.9
  7. 21G. Breinburg ▼ 81' 6.6
  8. 7X. Severina ▼ 63' 7.9
  9. 6D. Klas 6.9
  10. 11J. Zwarts 6.2
  11. 9T. Verheydt 7.7

Dự bị 12

  1. 2T. Asante ▲ 46' 6.9
  2. 15S. Komljenovic ▲ 63' 6.7
  3. 34A. Ćatić ▲ 63' 6.9
  4. 45Guillem Rodríguez ▲ 81' 6.9
  5. 31N. Owusu ▲ 81' 6.6
  6. 20G. Siereveld
  7. 28K. Nikiéma
  8. 30M. Sellouki
  9. 27R. Struick
  10. 23L. Koopmans
  11. 14S. Esajas
  12. 24F. Dicke
Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. de Gier
  1. 1W. van der Steen 9.3
  2. 18R. Mulders 6.5
  3. 3V. van den Bogert 7.3
  4. 4D. Ryan ▼ 90' 6.9
  5. 5J. van der Winden 6.2
  6. 8S. van der Heijden 7.0
  7. 7A. Ahannach 7.2
  8. 11D. Verbeek ▼ 90' 6.6
  9. 20R. Leijten 6.0
  10. 23Asier Córdoba ▼ 79' 7.2
  11. 10J. Konings ▼ 84' 7.0

Dự bị 8

  1. 19S. van Bakel ▲ 79' 6.7
  2. 15T. van Grunsven ▲ 84' 6.3
  3. 24S. Maas ▲ 90'
  4. 6D. Halilović ▲ 90'
  5. 31L. Vrolijks
  6. 14N. de Groot
  7. 28T. Regouin
  8. 21K. Sikking

Thống kê

036
710
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm10
9Trúng đích4
5Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
6Phạt góc7
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua9
404Chuyền bóng375
310Chuyền chính xác284
77%Chính xác chuyền76%

So sánh

45Trận đấu46
75Ghi được77
67Thủng lưới93
1.67Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu