Emmen
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong AZ

Emmen vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: Emmen 3-0 Jong AZ tại Eerste Divisie, 8 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 5, hòa 2, Jong AZ thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 34
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Trọng tài
I. Oostrom
Phong độ
WWWLW Emmen
WLLWW Jong AZ
  1. 3' M. Araujo · J. Assehnoun 1-0
  2. 31' Misha Engel
  3. 40' J. Hardeveld L. Burnet
  4. HT1-0
  5. 58' L. Bernadou J. Vlak
  6. 58' A. Luzayadio J. Veldmate
  7. 64' O. Romeny · J. Assehnoun 2-0
  8. 69' J. Addai R. Kewal
  9. 69' F. Gemmel M. Engel
  10. 69' B. Franken F. de Jong
  11. 80' Rui Mendes · L. Bernadou 3-0
  12. 82' A. Toufiqui O. Romeny
  13. 82' M. Güçlü R. Kharchouch
  14. 82' V. Pavlídis T. Velthuis
  15. FT3-0

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 1M. Brouwer 7.2
  2. 4J. Veldmate ▼ 58' 6.6
  3. 18L. Burnet ▼ 40' 6.9
  4. 5M. Araujo 7.9
  5. 13K. Veendorp 7.0
  6. 11J. Assehnoun ⇢2 7.9
  7. 34O. El Azzouzi 6.9
  8. 20J. Vlak ▼ 58' 6.9
  9. 7Rui Mendes 7.5
  10. 14R. Kharchouch ▼ 82' 6.9
  11. 77O. Romeny ▼ 82' 7.2

Dự bị 12

  1. 3J. Hardeveld ▲ 40' 6.6
  2. 8L. Bernadou ▲ 58' 7.5
  3. 29A. Luzayadio ▲ 58' 6.9
  4. 27A. Toufiqui ▲ 82' 6.7
  5. 9M. Güçlü ▲ 82' 6.7
  6. 10P. van Ooijen
  7. 44J. Dirksen
  8. 6L. Miguel
  9. 26I. Groothuizen
  10. 2M. Apau
  11. 16K. van Dorp
  12. 22J. van Kaam
Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Martens
  1. 1S. Westerveld 6.2
  2. 2R. Lathouwers 6.3
  3. 4T. Velthuis ▼ 82' 6.5
  4. 5M. Engel ▼ 69' 6.3
  5. 3F. Stam 6.9
  6. 6P. Koopmeiners 6.9
  7. 10F. de Jong ▼ 69' 6.7
  8. 8Z. Buurmeester 6.9
  9. 11S. Allouch 6.2
  10. 7R. Kewal ▼ 69' 6.5
  11. 9E. Poku 6.7

Dự bị 9

  1. 17J. Addai ▲ 69' 6.6
  2. 12F. Gemmel ▲ 69' 6.7
  3. 18B. Franken ▲ 69' 6.9
  4. 14V. Pavlídis ▲ 82' 6.3
  5. 21V. Christiansson
  6. 15Q. Dekkers
  7. 19T. Kerssens
  8. 20D. Reverson
  9. 16D. Deen

Thống kê

002
310
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm6
5Trúng đích1
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc3
2Việt vị3
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
547Chuyền bóng469
454Chuyền chính xác371
83%Chính xác chuyền79%

So sánh

45Trận đấu41
84Ghi được43
28Thủng lưới58
1.87Bàn thắng mỗi trận1.05
20Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu