Jong AZ
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Emmen

Jong AZ vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 2-3 Emmen tại Eerste Divisie, 9 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 2, hòa 1, Emmen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 30
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Phong độ
WLLWW Jong AZ
WWWLW Emmen
  1. 18' 0-1 C. Staring · R. Postema
  2. 35' A. Oufkir 1-1
  3. 45' 1-2 F. Gerezgiher · L. Larsen
  4. HT1-2
  5. 46' K. Zeggen J. Schipper
  6. 46' B. Kovacs M. Meerdink
  7. 54' B. Kovacs · W. Bouziane 2-2
  8. 59' F. Quispel A. Bakir
  9. 59' D. Nunumete R. Kongolo
  10. 61' J. Hartog A. Oufkir
  11. 68' G. Bolk L. Larsen
  12. 72' J. Oerip R. Robbemond
  13. 77' T. Geypens V. Besuijen
  14. 77' S. van Manen F. Gerezgiher
  15. 77' 2-3 S. van Manen
  16. 84' Joshua Mukeh
  17. 86' A. Smits W. Bouziane
  18. FT2-3

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Frank Peereboom
  1. 1J. Schipper▼ 46'
  2. 2M. Menu
  3. 3A. Natali
  4. 4M. Dekker
  5. 5F. E. Andersen
  6. 6R. Robbemond▼ 72'
  7. 8K. Boogaard
  8. 7A. Oufkir▼ 61'
  9. 10M. Sin
  10. 11W. Bouziane▼ 86'
  11. 9M. Meerdink▼ 46'

Dự bị 11

  1. 16K. Zeggen▲ 46'
  2. 23K. Schilder
  3. 14N. Twisk
  4. 17J. Hartog▲ 61'
  5. 22J. Oud
  6. 20J. Oerip▲ 72'
  7. 15J. Esajas
  8. 21A. Smits▲ 86'
  9. 19B. Kovacs▲ 46'
  10. 12K. Inge
  11. 18D. van der Klaauw
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Menno van Dam
  1. 38L. Unbehaun
  2. 22D. Beukers
  3. 3P. Sondergaard
  4. 2J. Mukeh
  5. 17L. Larsen▼ 68'
  6. 25R. Kongolo▼ 59'
  7. 6C. Staring
  8. 77F. Gerezgiher▼ 77'
  9. 8A. Bakir▼ 59'
  10. 10V. Besuijen▼ 77'
  11. 9R. Postema

Dự bị 12

  1. 1K. Bucker
  2. 16K. Norder
  3. 12F. Quispel▲ 59'
  4. 21D. Nunumete▲ 59'
  5. 29A. Sadiku
  6. 5T. Geypens▲ 77'
  7. 26D. Otten
  8. 18F. Evina
  9. 30A. Hojabrpour
  10. 4C. Ostergaard
  11. 34G. Bolk▲ 68'
  12. 14S. van Manen▲ 77'

Thống kê

007
210
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm10
3Trúng đích5
10Chệch đích4
1Bị chặn1
7Phạt góc2
3Việt vị3
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua0
394Chuyền bóng413
82%Chính xác chuyền80%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu45
66Ghi được70
81Thủng lưới92
1.65Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu