Jong AZ
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Emmen

Jong AZ vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 0-0 Emmen tại Eerste Divisie, 22 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 3, hòa 2, Emmen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 15
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Trọng tài
S. Dröge
Phong độ
WLLWW Jong AZ
WWWLW Emmen
  1. 31' Yusuf Barasi
  2. 34' Zico Buurmeester
  3. 39' Tijs Velthuis
  4. HT0-0
  5. 46' L. Bernadou J. Vlak
  6. 63' R. Kharchouch J. Assehnoun
  7. 65' F. Gemmel T. Oosting
  8. 74' T. Bijleveld J. Hilterman
  9. 84' S. Allouch I. Griffith
  10. 85' J. van Kaam A. Toufiqui
  11. 85' K. Veendorp J. Veldmate
  12. 87' Fons Gemmel
  13. 90'+2 J. Berkhout Y. Barasi
  14. FT0-0

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Martens
  1. 1B. Reus 8.3
  2. 2J. Jacobs 7.2
  3. 3S. Dirks 7.0
  4. 4T. Velthuis 7.0
  5. 7R. Sedláček 7.3
  6. 10M. Taabouni 7.0
  7. 6P. Koopmeiners 7.5
  8. 8Z. Buurmeester 6.3
  9. 5T. Oosting ▼ 65' 6.7
  10. 11I. Griffith ▼ 84' 6.7
  11. 9Y. Barasi ▼ 90' 7.3

Dự bị 8

  1. 15F. Gemmel ▲ 65' 6.9
  2. 17S. Allouch ▲ 84' 6.2
  3. 14J. Berkhout ▲ 90'
  4. 18B. Franken
  5. 20D. Reverson
  6. 19R. Kewal
  7. 16D. Deen
  8. 12J. van Aken
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 1M. Brouwer 8.2
  2. 4J. Veldmate ▼ 85' 7.2
  3. 2M. Apau 7.9
  4. 5M. Araujo 7.9
  5. 29A. Luzayadio 7.3
  6. 27A. Toufiqui ▼ 85' 7.9
  7. 11J. Assehnoun ▼ 63' 6.3
  8. 34O. El Azzouzi 7.7
  9. 20J. Vlak ▼ 46' 7.5
  10. 7Rui Mendes 6.7
  11. 9J. Hilterman ▼ 74' 6.9

Dự bị 11

  1. 8L. Bernadou ▲ 46' 6.7
  2. 14R. Kharchouch ▲ 63' 7.0
  3. 28T. Bijleveld ▲ 74' 7.0
  4. 22J. van Kaam ▲ 85' 6.9
  5. 13K. Veendorp ▲ 85' 6.7
  6. 3J. Hardeveld
  7. 16K. van Dorp
  8. 6L. Miguel
  9. 19B. Scholte
  10. 23K. Slor
  11. 26I. Groothuizen

Thống kê

043
300
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm15
5Trúng đích7
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng0
7Cứu thua5
428Chuyền bóng580
329Chuyền chính xác483
77%Chính xác chuyền83%

So sánh

41Trận đấu45
43Ghi được84
58Thủng lưới28
1.05Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu