FC Volendam
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
MVV

FC Volendam vs MVV

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 5-0 MVV tại Eerste Divisie, 27 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 5, hòa 3, MVV thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
LWLWL FC Volendam
WWLWD MVV
  1. 11' D. van Mieghem 1-0
  2. 41' D. van Mieghem · R. Mühren 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' R. Mühren · A. Plat 3-0
  5. 60' D. Panka B. Plat
  6. 61' B. Deul G. Oristanio
  7. 62' C. Twigt 4-0
  8. 65' Nicky Souren
  9. 65' L. Kalala R. Zeegers
  10. 66' T. Visser N. Souren
  11. 69' I. El Kadiri M. Kaars
  12. 69' D. van Mieghem · R. Mühren 5-0
  13. 78' A. Mami M. Ntelo
  14. 78' S. Libert L. Labylle
  15. 80' M. Zonneveld C. Twigt
  16. 80' S. Ben Sallam D. van Mieghem
  17. 86' K. Bösing A. Delferriere
  18. FT5-0

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Jonk
  1. 22B. Lauwers 6.9
  2. 4D. Mirani 7.9
  3. 26S. Kramer 6.6
  4. 3B. Plat ▼ 60' 6.7
  5. 2D. Kasius 7.9
  6. 6A. Plat 7.2
  7. 8C. Twigt ▼ 80' 7.5
  8. 7D. van Mieghem ⚽3 ▼ 80' 9.3
  9. 21R. Mühren ⇢2 9.3
  10. 9M. Kaars ▼ 69' 6.9
  11. 10G. Oristanio ▼ 61' 6.9

Dự bị 8

  1. 20D. Panka ▲ 60' 6.6
  2. 30B. Deul ▲ 61' 6.3
  3. 11I. El Kadiri ▲ 69' 6.9
  4. 34M. Zonneveld ▲ 80' 6.6
  5. 18S. Ben Sallam ▲ 80' 6.6
  6. 32D. Vlak
  7. 27J. Antonioli
  8. 31K. Visser
MVV Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Wels
  1. 1T. Nijhuis 6.3
  2. 21L. Labylle ▼ 78' 6.0
  3. 2R. Zeegers ▼ 65' 5.9
  4. 27M. Keulen 6.6
  5. 15M. Waem 7.0
  6. 3A. Delferriere ▼ 86' 6.0
  7. 8N. Souren ▼ 66' 6.2
  8. 31M. Kleinen 6.2
  9. 7S. Blummel 6.7
  10. 9M. Remans 6.2
  11. 20M. Ntelo ▼ 78' 6.2

Dự bị 8

  1. 28L. Kalala ▲ 65' 6.6
  2. 36T. Visser ▲ 66' 6.2
  3. 37A. Mami ▲ 78' 6.3
  4. 16S. Libert ▲ 78' 6.7
  5. 19K. Bösing ▲ 86'
  6. 32T. Zeegers
  7. 23L. Ancion
  8. 12R. Matthys

Thống kê

008
210
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm5
11Trúng đích0
7Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị4
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Cứu thua6
541Chuyền bóng295
449Chuyền chính xác191
83%Chính xác chuyền65%

So sánh

42Trận đấu46
89Ghi được54
59Thủng lưới94
2.12Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu