MVV
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Volendam

MVV vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: MVV 2-2 FC Volendam tại Eerste Divisie, 30 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 2, hòa 3, FC Volendam thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 36
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Trọng tài
M. van den Kerkhof
Phong độ
WWLWD MVV
LWLWL FC Volendam
  1. 7' 0-1 M. Kaars
  2. 38' 0-2 M. Kaars · M. Tol
  3. HT0-2
  4. 46' Shermar Martina M. Kleinen
  5. 46' M. Angiulli B. Soumaoro
  6. 46' B. Plat M. Tol
  7. 52' S. Blummel 1-2
  8. 72' K. Kostons D. Dianessy
  9. 72' L. Zeefuik I. El Kadiri
  10. 72' D. James M. Eerdhuijzen
  11. 78' T. Zeegers R. Zeegers
  12. 84' M. Waem S. Blummel
  13. 89' J. Beers S. Mulattieri
  14. 90'+3 A. Naudts11m 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Kalezić
  1. 23M. Havekotte 7.0
  2. 5G. Salasiwa 7.2
  3. 24B. Soumaoro ▼ 46' 6.9
  4. 17L. Mares 7.2
  5. 2R. Zeegers ▼ 78' 7.3
  6. 14J. Déom 6.5
  7. 31M. Kleinen ▼ 46' 6.2
  8. 18A. Naudts 6.9
  9. 27J. Mickels 7.6
  10. 9D. Dianessy ▼ 72' 7.2
  11. 11S. Blummel ▼ 84' 7.9

Dự bị 8

  1. 3Shermar Martina ▲ 46' 6.6
  2. 26M. Angiulli ▲ 46' 6.9
  3. 16K. Kostons ▲ 72' 7.5
  4. 32T. Zeegers ▲ 78' 7.0
  5. 15M. Waem ▲ 84' 6.9
  6. 12L. van Meurs
  7. 30R. Last
  8. 1T. Rausin
FC Volendam Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: W. Jonk
  1. 1N. Bakker 8.0
  2. 3M. Tol ▼ 46' 7.3
  3. 14M. Eerdhuijzen ▼ 72' 6.9
  4. 5D. Murkin 6.9
  5. 4M. van de Ven 6.2
  6. 12D. Kasius 6.2
  7. 30B. Deul 7.6
  8. 18S. Ben Sallam 7.2
  9. 9M. Kaars ⚽2 7.6
  10. 19S. Mulattieri ▼ 89' 6.3
  11. 11I. El Kadiri ▼ 72' 6.7

Dự bị 10

  1. 2B. Plat ▲ 46' 5.6
  2. 28L. Zeefuik ▲ 72' 6.9
  3. 15D. James ▲ 72' 6.3
  4. 25J. Beers ▲ 89'
  5. 34M. Betti
  6. 26R. Schulte
  7. 16B. Lauwers
  8. 27J. Antonioli
  9. 23Z. El Azzouzi
  10. 21D. Panka

Thống kê

006
700
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm20
9Trúng đích6
4Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
6Phạt góc7
2Việt vị1
3Phạm lỗi6
4Cứu thua7
345Chuyền bóng530
258Chuyền chính xác436
75%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
38 109 - 36 +73 92
2
GO Ahead Eagles
38 62 - 25 +37 77
3
De Graafschap
38 67 - 47 +20 77
4
Almere City FC
38 75 - 48 +27 75
5
NAC Breda
38 75 - 41 +34 73
6
FC Volendam
38 79 - 52 +27 66
7
NEC Nijmegen
38 68 - 45 +23 66
8
Roda
38 67 - 61 +6 57
9
Excelsior
38 65 - 66 -1 48
10
FC OSS
38 40 - 57 -17 47
11
MVV
38 50 - 72 -22 46
12
Helmond Sport
38 51 - 68 -17 45
13
Telstar
38 57 - 61 -4 41
14
Jong PSV U21
38 54 - 65 -11 40
15
FC Eindhoven
38 50 - 62 -12 40
16
Jong Ajax
38 55 - 71 -16 40
17
Jong AZ
38 56 - 92 -36 38
18
Jong Utrecht
38 53 - 77 -24 35
19
Den Bosch
38 59 - 85 -26 32
20
Dordrecht
38 36 - 97 -61 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu45
54Ghi được91
78Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận2.02
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu