Jong Ajax
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Waalwijk

Jong Ajax vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 2-1 Waalwijk tại Eerste Divisie, 19 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 3, hòa 1, Waalwijk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 10
Phong độ
LLWDW Jong Ajax
DDDDW Waalwijk
  1. 34' Danilo · V. Černý 1-0
  2. 43' 1-1 A. Tahiri · D. Maatsen
  3. HT1-1
  4. 46' D. Johnsen N. Lang
  5. 46' S. Botman P. Schuurs
  6. 71' R. Bergkamp D. Seys
  7. 81' D. Rienstra A. Tahiri
  8. 82' N. Kühn V. Černý
  9. 85' Danilo · D. Johnsen 2-1
  10. 90' E. Walian M. Meulensteen
  11. FT2-1

Đội hình

Jong Ajax HLV: M. Reiziger
  1. 1D. Kotarski
  2. 2N. Bakboord
  3. 3P. Schuurs ▼ 46'
  4. 5M. Bakker
  5. 4B. Kemper
  6. 8T. Bijleveld
  7. 10J. Ekkelenkamp
  8. 11N. Lang ▼ 46'
  9. 6R. Gravenberch
  10. 7V. Černý ▼ 82'
  11. 9Danilo

Dự bị 6

  1. 15S. Botman ▲ 46'
  2. 17D. Johnsen ▲ 46'
  3. 18N. Kühn ▲ 82'
  4. 12S. van Bladeren
  5. 19K. Sierhuis
  6. 16J. ter Heide
Waalwijk HLV: F. Grim
  1. 1E. Vaessen
  2. 4H. Drost
  3. 5P. Quasten
  4. 2J. Gaari
  5. 6H. Mulder
  6. 10K. Vermeulen
  7. 3M. Meulensteen ▼ 90'
  8. 9D. Maatsen
  9. 8A. Tahiri ▼ 81'
  10. 7D. Seys ▼ 71'
  11. 11J. Koenraad

Dự bị 7

  1. 13R. Bergkamp ▲ 71'
  2. 20D. Rienstra ▲ 81'
  3. 14E. Walian ▲ 90'
  4. 17J. Lammers
  5. 12G. Ndefe
  6. 19I. van Weert
  7. 16B. Prinssen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Twente
38 72 - 39 +33 80
2
Sparta Rotterdam
38 78 - 47 +31 69
4
Den Bosch
38 64 - 49 +15 63
5
GO Ahead Eagles
38 63 - 57 +6 63
6
FC OSS
38 48 - 40 +8 62
7
Almere City FC
38 60 - 63 -3 62
8
Waalwijk
38 69 - 57 +12 59
9
NEC Nijmegen
38 73 - 60 +13 58
10
Cambuur
38 61 - 48 +13 58
11
Jong Ajax
38 81 - 67 +14 56
12
MVV
38 49 - 53 -4 54
13
Roda
38 57 - 59 -2 53
14
FC Eindhoven
38 52 - 48 +4 48
15
Telstar
38 45 - 58 -13 48
16
FC Volendam
38 46 - 62 -16 41
17
Dordrecht
38 54 - 84 -30 36
18
Jong AZ
38 46 - 67 -21 33
19
Jong Utrecht
38 47 - 90 -43 23
20
Helmond Sport
38 37 - 72 -35 22

So sánh

38Trận đấu41
81Ghi được74
67Thủng lưới61
2.13Bàn thắng mỗi trận1.8
8Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu