Waalwijk
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong Ajax

Waalwijk vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 2-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 29 tháng 9, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 9
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Phong độ
DDDDW Waalwijk
LLWDW Jong Ajax
  1. 12' N. Held L. van Gelderen
  2. 19' D. Cleonise · J. Altena 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' T. van der Leij M. Kramer
  5. 46' M. van der Lans J. Johnson
  6. 61' E. Butera S. de Falco
  7. 61' L. Messori Z. Ouazane
  8. 64' R. Kuijpers D. Cleonise
  9. 72' T. Romers T. Peters
  10. 77' 1-1 D. O'Niel · K. Wolff
  11. 78' D. Kalokoh K. Kasanwirjo
  12. 82' R. van der Venne11m 2-1
  13. 86' J. Familia-Castillo R. van Hedel
  14. 86' H. Kuster R. van der Venne
  15. FT2-1

Đội hình

Waalwijk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sander Duits
  1. 16M. Spenkelink 7.0
  2. 27J. Altena 8.5
  3. 35L. Postma 7.2
  4. 15L. Wouters 6.9
  5. 4L. van Gelderen ▼ 12' 6.7
  6. 7D. Cleonise ▼ 64' 7.9
  7. 8D. van Kaam 6.9
  8. 6G. Roemeratoe 7.5
  9. 18R. van Hedel ▼ 86' 6.5
  10. 10R. van der Venne ▼ 86' 7.7
  11. 29M. Kramer ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 13X. Mulder
  2. 31L. Vogels
  3. 32B. Zorgdrager
  4. 5J. Familia-Castillo ▲ 86' 6.9
  5. 11T. van der Leij ▲ 46' 6.6
  6. 17R. Kuijpers ▲ 64' 6.3
  7. 20H. Kuster ▲ 86' 6.6
  8. 24O. Panneflek
  9. 25M. Witteveen
  10. 55N. Held ▲ 12' 6.6
Jong Ajax Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Willem Weijs
  1. 1J. Heerkens 8.2
  2. 2A. Appiah 6.3
  3. 18J. Johnson ▼ 46' 7.2
  4. 15K. Kasanwirjo ▼ 78' 6.3
  5. 5S. de Falco ▼ 61' 6.7
  6. 7D. O'Niel 7.7
  7. 8D. van der Vaart 6.2
  8. 3T. Peters ▼ 72' 6.6
  9. 11K. Wolff 6.5
  10. 25S. Vink 6.9
  11. 23Z. Ouazane ▼ 61' 6.6

Dự bị 8

  1. 12C. Setford
  2. 99E. Butera ▲ 61' 6.7
  3. 98M. van der Lans ▲ 46' 6.5
  4. 96M. Alvarez Perez
  5. 20T. Romers ▲ 72' 6.6
  6. 22D. Kalokoh ▲ 78' 6.5
  7. 19L. Messori ▲ 61' 6.7
  8. 97N. Chourak

Thống kê

0010
200
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm9
9Trúng đích3
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
10Phạt góc2
5Việt vị0
12Phạm lỗi9
3Cứu thua7
455Chuyền bóng370
393Chuyền chính xác299
86%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu38
88Ghi được50
72Thủng lưới73
1.87Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu