Jong Ajax
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Waalwijk

Jong Ajax vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 4-1 Waalwijk tại Eerste Divisie, 3 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 3, hòa 1, Waalwijk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 23
Phong độ
LLWDW Jong Ajax
DDDDW Waalwijk
  1. 37' F. de Jong 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' 1-1 P. Langedijk11m
  4. 58' C. Eiting 2-1
  5. 61' K. Sierhuis F. de Jong
  6. 61' T. Lartey Sanniez A. Nouri
  7. 61' D. Rienstra F. Benson
  8. 66' D. De Wit V. Černý
  9. 71' M. Sanoh V. Lazić
  10. 81' C. Seedorf M. Engberink
  11. 86' C. Eiting 3-1
  12. 90' N. Mazraoui 4-1
  13. FT4-1

Đội hình

Jong Ajax HLV: M. Keizer
  1. 1N. Alblas
  2. 3H. Westermann
  3. 2D. Dankerlui
  4. 5M. Savastano
  5. 4L. Bergsma
  6. 11N. Mazraoui
  7. 8A. Nouri ▼ 61'
  8. 6C. Eiting
  9. 10F. de Jong ▼ 61'
  10. 7V. Černý ▼ 66'
  11. 9E. Walian

Dự bị 7

  1. 18K. Sierhuis ▲ 61'
  2. 17T. Lartey Sanniez ▲ 61'
  3. 20D. De Wit ▲ 66'
  4. 16M. Bay
  5. 15N. Leyder
  6. 19D. Doekhi
  7. 12S. van Bladeren
Waalwijk HLV: P. van den Berg
  1. 1T. Williams
  2. 26V. Lazić ▼ 71'
  3. 5M. Engberink ▼ 81'
  4. 43E. Sno
  5. 6S. Nieuwendaal
  6. 4S. Greene
  7. 2G. Ndefe
  8. 14F. Benson ▼ 61'
  9. 9J. Voskamp
  10. 11P. Langedijk
  11. 27R. Ndefe

Dự bị 10

  1. 23D. Rienstra ▲ 61'
  2. 7M. Sanoh ▲ 71'
  3. 17C. Seedorf ▲ 81'
  4. 22M. Sifneos
  5. 8R. van de Sande
  6. 10K. Anderson
  7. 12I. van Weert
  8. 16E. Vaessen
  9. 18P. van Arnhem
  10. 24M. Bijdevier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VVV Venlo
38 75 - 35 +40 80
2
Jong Ajax
38 93 - 54 +39 76
3
Cambuur
38 78 - 42 +36 71
4
Jong PSV U21
38 66 - 35 +31 69
5
NAC Breda
38 65 - 50 +15 64
6
FC Volendam
38 63 - 44 +19 62
7
MVV
38 55 - 45 +10 59
8
Almere City FC
38 74 - 66 +8 59
9
Emmen
38 50 - 40 +10 55
10
Waalwijk
38 62 - 70 -8 54
11
FC Eindhoven
38 64 - 71 -7 53
12
De Graafschap
38 70 - 63 +7 50
13
Helmond Sport
38 51 - 67 -16 49
14
Den Bosch
38 48 - 67 -19 45
15
FC OSS
38 67 - 95 -28 41
16
Telstar
38 46 - 64 -18 40
17
Fortuna Sittard
38 54 - 67 -13 39
18
Jong Utrecht
38 50 - 71 -21 37
19
Dordrecht
38 42 - 72 -30 24
20
Achilles 29
38 37 - 92 -55 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
93Ghi được66
54Thủng lưới74
2.45Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu