FUS Rabat
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Renaissance Berkane

FUS Rabat vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 2-1 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 28 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 2, hòa 2, Renaissance Berkane thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 28
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 35' A. Souane
  2. 39' D. Bassinga · M. Amri 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' 1-1 M. Chouiar · H. Manaout
  5. 58' A. Serrhat
  6. 62' S. Cofi
  7. 65' L. Diakite A. Souane
  8. 65' C. Faidi A. El Harrak
  9. 71' H. Raji P. Bassene
  10. 75' A. Echchennikh D. Bassinga
  11. 83' I. Riahi O. Lamlioui
  12. 86' S. Cofi
  13. 90'+7 C. Faidi
  14. 90'+9 A. Lemsen
  15. 90'+4 A. El Makkaoui A. Mahir
  16. 90'+3 Y. El Kaabi Y. Mehri
  17. 90' C. Faidi 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

FUS Rabat HLV: Said Chiba
  1. 97A. Lakred
  2. 4Y. Amhih
  3. 32S. Cofi
  4. 3A. Lemsen
  5. 26O. Raoui
  6. 8A. Mahir▼ 90'
  7. 5A. Serrhat
  8. 33M. Amri
  9. 14A. Souane▼ 65'
  10. 30A. El Harrak▼ 65'
  11. 28D. Bassinga▼ 75'

Dự bị 9

  1. 1R. Ghanimi
  2. 15A. Farhane
  3. 47O. Soukhane
  4. 11L. Diakite▲ 65'
  5. 16A. El Makkaoui▲ 90'
  6. 20A. Echchennikh▲ 75'
  7. 27H. Moujahid
  8. 49S. Tazi
  9. 7C. Faidi▲ 65'
Renaissance Berkane HLV: Moin Chaabani
  1. 12M. Maftah
  2. 20H. Manaout
  3. 27I. Kandouss
  4. 4O. Haddadi
  5. 33E. T. Boukhriss
  6. 14R. Aabid
  7. 17Y. Labhiri
  8. 28P. Bassene▼ 71'
  9. 23M. Chouiar
  10. 11Y. Mehri▼ 90'
  11. 9O. Lamlioui▼ 83'

Dự bị 9

  1. 22A. Zniti
  2. 5S. Sidibe
  3. 10M. El Morabit
  4. 18I. Riahi▲ 83'
  5. 21A. Azri
  6. 29Z. Machach
  7. 15H. Raji▲ 71'
  8. 24Y. El Kaabi▲ 90'
  9. 34M. Ilyass

Thống kê

15
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu45
32Ghi được62
36Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu