Renaissance Berkane vs FUS Rabat
Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 2-0 FUS Rabat tại Botola Pro, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 3, hòa 2, FUS Rabat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade Municipal de Berkane, Berkane
- Phong độ
- WDLWW Renaissance Berkane
- LLWDL FUS Rabat
- 41' Amine El Maswab
- HT0-0
- 54' Amine El Msane
- 63' ▲ O. Lamlaoui ▼ Y. Zghoudi
- 63' ▲ Y. Mehri ▼ P. Bassène
- 69' ▲ B. Sabaouni ▼ A. Qasmi
- 72' Y. Elfahli 1-0
- 78' ▲ S. Moussaddaq Kerboub ▼ Y. Ben Khaleq
- 78' ▲ H. Ahadad ▼ H. El Moudene
- 79' ▲ A. Khairi ▼ Y. Labhiri
- 87' O. Lamlaoui 2-0
- 90' ▲ H. El Baroudi ▼ M. Morabit
- 90' ▲ Z. El Hachemi ▼ A. Nanah
- 90' ▲ M. Elaz ▼ O. Soukhane
- FT2-0
Đội hình
- 12H. Hamiani
- 13A. Tahif
- 15A. Assal
- 2A. El Maswab
- 29H. Semmoumy
- 5O. Arjoune
- 11Y. Zghoudi▼ 63'
- 10M. Morabit▼ 90'
- 7Y. Elfahli
- 17Y. Labhiri▼ 79'
- 30P. Bassène▼ 63'
Dự bị 9
- 9O. Lamlaoui▲ 63'
- 21Y. Mehri▲ 63'
- 8A. Khairi▲ 79'
- 28H. El Baroudi▲ 90'
- 22A. El Ouaad
- 24A. Madkour
- 31M. Ouyahia
- 35R. Hajji
- 18T. Kisinda
- 13A. Majid
- 22E. El Bassil
- 16B. Elouadghiri
- 4Y. Ben Khaleq▼ 78'
- 18A. Qasmi▼ 69'
- 34O. Soukhane▼ 90'
- 31H. El Moudene▼ 78'
- 3A. Bach
- 30A. El Msane
- 8A. Nanah▼ 90'
- 19H. Hannouri
Dự bị 9
- 6B. Sabaouni▲ 69'
- 5S. Moussaddaq Kerboub▲ 78'
- 17H. Ahadad▲ 78'
- 23Z. El Hachemi▲ 90'
- 20M. Elaz▲ 90'
- 1R. Ghanimi
- 2J. Ajako
- 10A. Azri
- 24R. Laalaloui
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu35
64Ghi được39
33Thủng lưới32
1.42Bàn thắng mỗi trận1.11
21Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai19