Renaissance Berkane
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FUS Rabat

Renaissance Berkane vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 1-0 FUS Rabat tại Botola Pro, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 3, hòa 2, FUS Rabat thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 13
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
LLWDL FUS Rabat
  1. 15' Soumaila Sidibe
  2. 26' Hamza El Moussaoui
  3. 45'+4 Soumaila Sidibe
  4. 45'+4 Soumaila Sidibe
  5. HT0-0
  6. 46' Y. Mehri I. Riahi
  7. 46' P. Bassene A. Azri
  8. 55' O. Lamlioui Y. El Kaabi
  9. 63' D. Bassinga A. Mahir
  10. 69' P. Bassene · H. El Moussaoui 1-0
  11. 74' H. Manaout A. Assal
  12. 75' A. Khairi R. Aabid
  13. 75' I. Moutaraji A. Souane
  14. 75' C. Faidi L. Diakite
  15. 75' S. Benyachou S. Tazi
  16. 81' Oussama Soukhane
  17. FT1-0

Đội hình

Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Moin Chaabani
  1. 22A. Zniti
  2. 4O. Haddadi
  3. 27I. Kandouss
  4. 13A. Assal▼ 74'
  5. 19H. El Moussaoui
  6. 21A. Azri▼ 46'
  7. 14R. Aabid▼ 75'
  8. 5S. Sidibe
  9. 23M. Chouiar
  10. 18I. Riahi▼ 46'
  11. 24Y. El Kaabi▼ 55'

Dự bị 9

  1. 16K. Bilal
  2. 2A. El Maswab
  3. 20H. Manaout▲ 74'
  4. 8A. Khairi▲ 75'
  5. 29Z. Machach
  6. 35R. Hajji
  7. 9O. Lamlioui▲ 55'
  8. 11Y. Mehri▲ 46'
  9. 28P. Bassene▲ 46'
FUS Rabat Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Said Chiba
  1. 97A. Lakred
  2. 22H. Jamaane
  3. 32S. Cofi
  4. 3A. El Msane
  5. 47O. Soukhane
  6. 8A. Mahir▼ 63'
  7. 14A. Souane▼ 75'
  8. 5A. Serrhat
  9. 49S. Tazi▼ 75'
  10. 11L. Diakite▼ 75'
  11. 9A. Mouloua

Dự bị 9

  1. 33M. Amri
  2. 26O. Raoui
  3. 31Chamboco
  4. 27H. Moujahid
  5. 18I. Moutaraji▲ 75'
  6. 28D. Bassinga▲ 63'
  7. 7C. Faidi▲ 75'
  8. 10S. Benyachou▲ 75'
  9. 12T. Benrhozil

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu31
62Ghi được32
41Thủng lưới36
1.38Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn9
31Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu