AS FAR
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Wydad AC

AS FAR vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 2-1 Wydad AC tại Botola Pro, 14 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 4, hòa 1, Wydad AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 24
Sân vận động
Stade Prince Moulay Abdallah, Rabat
Phong độ
DDLDW AS FAR
LLLLL Wydad AC
  1. 12' A. Lamirat
  2. 37' Y. El Fahli · R. Slim 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' W. Sabbar A. Lamirat
  5. 50' A. Hammoudan · Y. El Fahli 2-0
  6. 59' M. Rayhi W. Nassi
  7. 59' N. Amrabat N. Byar
  8. 63' 2-1 H. Ziyech11m
  9. 64' Y. Abdelhamid R. Slim
  10. 67' H. Ziyech
  11. 74' H. Khabba A. Hadraf
  12. 80' H. Elowasti J. Bakasu
  13. 82' K. Ouarkhane Alt
  14. 88' T. Razko Y. El Fahli
  15. 88' N. Mbemba M. Hrimat
  16. 90'+6 M. Moufid
  17. FT2-1

Đội hình

AS FAR HLV: Alexandre Santos
  1. 22H. Mesbahi
  2. 3A. Bach
  3. 15M. Louadni
  4. 4F. Mendy
  5. 2To Carneiro
  6. 8K. Ouarkhane Alt
  7. 34M. Hrimat▼ 88'
  8. 10R. Slim▼ 64'
  9. 40A. Hadraf▼ 74'
  10. 11A. Hammoudan
  11. 7Y. El Fahli▼ 88'

Dự bị 9

  1. 1A. El Khayati
  2. 5Y. Abdelhamid▲ 64'
  3. 23J. Ech Chamakh
  4. 24N. El Abd
  5. 14T. Razko▲ 88'
  6. 19J. E. El Khfiyef
  7. 26N. Mbemba▲ 88'
  8. 9M. Bouriga
  9. 17H. Khabba▲ 74'
Wydad AC HLV: Mohammed Benchrifa
  1. 16E. M. Benabid
  2. 2M. Moufid
  3. 4A. Aboulfath
  4. 5A. El Wafi
  5. 24A. Boucheta
  6. 15A. Lamirat▼ 46'
  7. 32N. Byar▼ 59'
  8. 7H. Ziyech
  9. 27J. Bakasu▼ 80'
  10. 28W. Nassi▼ 59'
  11. 19H. Hannouri

Dự bị 9

  1. 40O. Aqzdaou
  2. 22B. Meijers
  3. 34M. Bouchouari
  4. 6W. Sabbar▲ 46'
  5. 8M. Rayhi▲ 59'
  6. 10R. Vaca
  7. 9W. Ben Yedder
  8. 11N. Amrabat▲ 59'
  9. 18H. Elowasti▲ 80'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
64Ghi được57
32Thủng lưới43
1.36Bàn thắng mỗi trận1.33
22Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu