Wydad AC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AS FAR

Wydad AC vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 2-1 AS FAR tại Botola Pro, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 1, hòa 1, AS FAR thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 28
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
LLLLL Wydad AC
DDLDW AS FAR
  1. 21' Jamal Harkass
  2. 29' Akram Nakach
  3. 32' S. Obeng 1-0
  4. 37' Ayoub Boucheta
  5. HT1-0
  6. 57' 1-1 A. Hadraf
  7. 59' Youssef El Fahli
  8. 61' S. Bouhra Z. Fathi
  9. 67' T. Lorch 2-1
  10. 75' I. Moutaraji T. Lorch
  11. 75' M. Rayhi R. Mahtou
  12. 76' A. Hammoudan K. Aït Ouarkhane
  13. 80' J. Beya Y. El Fahli
  14. 87' A. Dairani C. Mailula
  15. 90'+5 H. Boussefiane A. Hadraf
  16. FT2-1

Đội hình

Wydad AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Benhachem
  1. 12M. Benabid
  2. 18F. Moufi
  3. 14A. Boutouil
  4. 16J. Harkass
  5. 24A. Boucheta
  6. 23O. Zemraoui
  7. 44R. Mahtou▼ 75'
  8. 17Z. Fathi▼ 61'
  9. 21C. Mailula▼ 87'
  10. 4T. Lorch▼ 75'
  11. 9S. Obeng

Dự bị 9

  1. 30S. Bouhra▲ 61'
  2. 5I. Moutaraji▲ 75'
  3. 8M. Rayhi▲ 75'
  4. 13A. Dairani▲ 87'
  5. 1Y. El Motie
  6. 11W. Nassi Ouled Bentle
  7. 15M. El Jadidi
  8. 26S. Mwalimu
  9. 42I. El Afouri
AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Santos
  1. 24H. Hamiani
  2. 4F. Mendy
  3. 15H. Essaoubi
  4. 5A. Nakach
  5. 3A. Bach
  6. 6Z. Derrag
  7. 34M. Hrimat
  8. 40A. Hadraf▼ 90'
  9. 8K. Aït Ouarkhane▼ 76'
  10. 10A. Zouhzouh
  11. 7Y. El Fahli▼ 80'

Dự bị 9

  1. 11A. Hammoudan▲ 76'
  2. 9J. Beya▲ 80'
  3. 23H. Boussefiane▲ 90'
  4. 1A. El Khayati
  5. 13L. Naji
  6. 21Z. Ajoughlal
  7. 29H. Inonga
  8. 30M. Bougaizane
  9. 33E. Boukhriss

Thống kê

02
20
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu45
46Ghi được72
28Thủng lưới38
1.44Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu