Wydad AC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
AS FAR

Wydad AC vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 1-2 AS FAR tại Botola Pro, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 1, hòa 1, AS FAR thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 9
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
LLLLL Wydad AC
DDLDW AS FAR
  1. 19' 0-1 W. Sabbarphản lưới
  2. 27' Mohamed Moufid
  3. 28' H. Ziyech · R. Vaca 1-1
  4. 33' Abdelghafour Lamirat
  5. 37' Khalid Ait Ouarkhane
  6. 40' Ahmed Hammoudan
  7. HT1-1
  8. 54' M. Bouchouari M. Moufid
  9. 55' Nabil Khali
  10. 58' A. Boucheta H. Ziyech
  11. 59' A. El Wafi N. Khali
  12. 62' 1-2 Y. El Fahli · A. Hadraf
  13. 66' N. Byar W. Sabbar
  14. 66' W. Ben Yedder R. Vaca
  15. 69' Naïm Byar
  16. 77' H. Mesbahi A. El Khayati
  17. 77' H. Khabba A. Hammoudan
  18. 80' Fallou Formose Mendy
  19. 84' Marouane Louadni
  20. 85' J. Ech Chamakh K. Ouarkhane Alt
  21. 90'+4 Wissam Ben Yedder
  22. 90'+4 Y. Abdelhamid A. Hadraf
  23. FT1-2

Đội hình

Wydad AC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Amine Benhachem
  1. 16E. M. Benabid
  2. 2M. Moufid▼ 54'
  3. 13S. Moussaddaq
  4. 4A. Aboulfath
  5. 29N. Khali▼ 59'
  6. 15A. Lamirat
  7. 7H. Ziyech▼ 58'
  8. 6W. Sabbar▼ 66'
  9. 10R. Vaca▼ 66'
  10. 28W. Nassi
  11. 19H. Hannouri

Dự bị 9

  1. 1A. Mhamdi
  2. 5A. El Wafi▲ 59'
  3. 24A. Boucheta▲ 58'
  4. 34M. Bouchouari▲ 54'
  5. 8M. Rayhi
  6. 32N. Byar▲ 66'
  7. 9W. Ben Yedder▲ 66'
  8. 18H. Elowasti
  9. 20M. Paniagua
AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Santos
  1. 1A. El Khayati▼ 77'
  2. 3A. Bach
  3. 15M. Louadni
  4. 4F. Mendy
  5. 2To Carneiro
  6. 6Z. Derrag
  7. 34M. Hrimat
  8. 40A. Hadraf▼ 90'
  9. 8K. Ouarkhane Alt▼ 85'
  10. 11A. Hammoudan▼ 77'
  11. 7Y. El Fahli

Dự bị 9

  1. 22H. Mesbahi▲ 77'
  2. 5Y. Abdelhamid▲ 90'
  3. 23J. Ech Chamakh▲ 85'
  4. 24N. El Abd
  5. 27A. Ait Khassou
  6. 25R. Silva
  7. 10R. Slim
  8. 19J. E. El Khfiyef
  9. 17H. Khabba▲ 77'

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
57Ghi được64
43Thủng lưới32
1.33Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu