Ittihad Tanger
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Difaa EL Jadida

Ittihad Tanger vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 1-1 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ittihad Tanger thắng 0, hòa 3, Difaa EL Jadida thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 20
Phong độ
WLDLW Ittihad Tanger
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 18' 0-1 A. Ennakouss · R. Da Costa
  2. 31' F. Abdoul Mutalib · A. Maali 1-1
  3. 35' A. Benchikha
  4. 45' M. Bentarcha
  5. HT1-1
  6. 46' L. Kpolo P. Gaye
  7. 61' Y. Michte A. El Khafi
  8. 61' A. Idrissi A. Ennakouss
  9. 65' S. Sanogo F. Abdoul Mutalib
  10. 71' L. El Moussaoui K. Lagrouch
  11. 73' Y. Fatine A. Riyane
  12. 81' M. Mouchtanim R. Da Costa
  13. 82' Y. Lamine M. Hilali
  14. 89' A. Darazi E. El Bellali
  15. FT1-1

Đội hình

Ittihad Tanger HLV: Abdelhak Benchikha
  1. 1A. El Ouaad
  2. 97B. Gaddarine
  3. 6B. El Ouadghiri
  4. 4M. Saoud
  5. 28K. Lagrouch ▼ 71'
  6. 22Z. Kiani
  7. 10M. El Arouch
  8. 20E. El Bellali ▼ 89'
  9. 8F. Abdoul Mutalib ▼ 65'
  10. 17A. Maali
  11. 72P. Gaye ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 25A. Azmi
  2. 24A. El Wahabi
  3. 61A. Tali
  4. 36S. Karouat
  5. 49L. El Moussaoui ▲ 71'
  6. 79S. Sanogo ▲ 65'
  7. 34M. El Guartit
  8. 29A. Darazi ▲ 89'
  9. 38L. Kpolo ▲ 46'
Difaa EL Jadida HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 16A. Ait Wahmane
  2. 2O. Benchchaoui
  3. 5A. Sanogo
  4. 14M. Bentarcha
  5. 23S. Abaaziz
  6. 6B. El Idrissi Bouzidi
  7. 13A. Riyane ▼ 73'
  8. 80R. Da Costa ▼ 81'
  9. 21M. Hilali ▼ 82'
  10. 8A. El Khafi ▼ 61'
  11. 17A. Ennakouss ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 61H. Azimi
  2. 20Y. Fatine ▲ 73'
  3. 24Z. Oubraim
  4. 10M. Mouchtanim ▲ 81'
  5. 12A. Mostakime
  6. 88Y. Michte ▲ 61'
  7. 99A. Idrissi ▲ 61'
  8. 7I. Sabik
  9. 9Y. Lamine ▲ 82'

Thống kê

01
10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
27Ghi được32
31Thủng lưới34
0.9Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu