Difaa EL Jadida
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Ittihad Tanger

Difaa EL Jadida vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 2-2 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 1, hòa 3, Ittihad Tanger thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 5
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
WLDLW Ittihad Tanger
  1. 31' K. Baba · A. Ziani 1-0
  2. 34' Ennaama El Bellali
  3. 35' Youssef Michte
  4. HT1-0
  5. 55' 1-1 H. El Bahja · A. Lamrabat
  6. 63' Yassine Fatine
  7. 66' P. Diallo A. Ennakouss
  8. 68' 1-2 B. El Ouadghiri · B. Gaddarine
  9. 73' S. Abaaziz H. Malki
  10. 73' A. Ziani 2-2
  11. 78' Y. Lamine A. Ziani
  12. 78' M. Mouchtanim A. Idrissi
  13. 83' P. Gaye E. El Bellali
  14. 90' N. Chninak J. Rhabra
  15. 90' L. Kpolo H. El Bahja
  16. FT2-2

Đội hình

Difaa EL Jadida Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Miguel Garcia Lopes de Almeida Rui
  1. 30B. Niasse
  2. 14M. Bentarcha
  3. 20Y. Fatine
  4. 4M. Lemzaouri
  5. 3H. Malki ▼ 73'
  6. 18M. El Hacen
  7. 11K. Baba
  8. 88Y. Michte
  9. 17A. Ennakouss ▼ 66'
  10. 77A. Ziani ▼ 78'
  11. 99A. Idrissi ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 1M. Bessak
  2. 5A. Sanogo
  3. 23S. Abaaziz ▲ 73'
  4. 9Y. Lamine ▲ 78'
  5. 10M. Mouchtanim ▲ 78'
  6. 24Z. Oubraim
  7. 12A. Mostakime
  8. 21M. Hilali
  9. 55P. Diallo ▲ 66'
Ittihad Tanger HLV: Pepe Mel
  1. 73Y. Laghzal
  2. 4M. Saoud
  3. 97B. Gaddarine
  4. 6B. El Ouadghiri
  5. 20E. El Bellali ▼ 83'
  6. 23A. Lamrabat
  7. 14H. El Bahja ▼ 90'
  8. 22Z. Kiani
  9. 8F. Abdoul Mutalib
  10. 5M. Moutaouali
  11. 19J. Rhabra ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 26Y. Hachloufi
  2. 24A. El Wahabi
  3. 48A. El Quaraoui
  4. 64N. Chninak ▲ 90'
  5. 38L. Kpolo ▲ 90'
  6. 75M. Kote
  7. 99Z. Bakkali
  8. 72P. Gaye ▲ 83'
  9. 49L. El Moussaoui

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
32Ghi được27
34Thủng lưới31
1.03Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu