Difaa EL Jadida
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ittihad Tanger

Difaa EL Jadida vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: Difaa EL Jadida 2-1 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Difaa EL Jadida thắng 1, hòa 3, Ittihad Tanger thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 30
Sân vận động
Stade Ben Ahmed El Abdi, Mazghan
Phong độ
WWDDL Difaa EL Jadida
WLDLW Ittihad Tanger
  1. 13' Moustapha Chichane
  2. 29' Adil El Hassnaoui
  3. 29' Omar Arjoune
  4. 35' 0-1 M. Moutouali11m
  5. 45'+7 Ayoub El Jorfi
  6. 45'+2 Abdel Hamid Maali
  7. HT0-1
  8. 46' O. El Hanoudi H. Faris
  9. 64' H. El Bahja M. Moutouali
  10. 64' L. El Moussaoui A. Maâli
  11. 73' O. Arjoune 1-1
  12. 74' M. Sahd 2-1
  13. 75' Mustapha Sahd
  14. 86' A. Darazi L. Kpolo
  15. 86' M. El Guartit Z. Bakkali
  16. 90' Y. Essalaoui K. Baba
  17. FT2-1

Đội hình

Difaa EL Jadida Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Almeida
  1. 16A. Ait Wahmane
  2. 2O. Benchaoui
  3. 15M. Hadhoudi
  4. 3O. Arjoune
  5. 7R. Majji
  6. 8M. Chichane
  7. 24A. El Hassnaoui
  8. 11K. Baba ▼ 90'
  9. 17H. Faris ▼ 46'
  10. 27Y. Arbidi
  11. 31M. Sahd

Dự bị 9

  1. 77O. El Hanoudi ▲ 46'
  2. 34Y. Essalaoui ▲ 90'
  3. 10M. Kpatai
  4. 19H. Jamaane
  5. 21M. Taouile
  6. 55A. Takoua
  7. 41A. Chaker
  8. 43B. Safdi
  9. 61H. Azimi
Ittihad Tanger Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Et-Tair
  1. 1A. El Ouaad
  2. 2Y. Chaina
  3. 15A. Jarfi
  4. 3B. Gaddarine
  5. 23A. Lamrabat
  6. 78S. Sanogo
  7. 8F. Abdelmouttalib
  8. 5M. Moutouali ▼ 64'
  9. 17A. Maâli ▼ 64'
  10. 99Z. Bakkali ▼ 86'
  11. 96L. Kpolo ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 14H. El Bahja ▲ 64'
  2. 49L. El Moussaoui ▲ 64'
  3. 29A. Darazi ▲ 86'
  4. 34M. El Guartit ▲ 86'
  5. 6N. Aarab
  6. 19J. Ghabra
  7. 20E. El Bellali
  8. 73Y. Laghzal
  9. 77B. El Ouadghiri

Thống kê

04
20
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
40Ghi được35
47Thủng lưới38
1.25Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu