Moghreb Tetouan
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Riadi Salmi

Moghreb Tetouan vs Riadi Salmi

Tỷ số chung cuộc: Moghreb Tetouan 0-3 Riadi Salmi tại Botola Pro, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Moghreb Tetouan thắng 3, hòa 0, Riadi Salmi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 30
Sân vận động
Stade Saniat Rmel, Tétouan
Phong độ
LLWLW Moghreb Tetouan
LWWLD Riadi Salmi
  1. 12' Mohammed Nahiri
  2. 20' 0-1 K. El Keraa
  3. HT0-1
  4. 55' A. Wayo B. El Megri
  5. 55' M. Karmoun R. Jaadi
  6. 64' I. Chouikh T. Razko
  7. 71' D. Eddaoudi R. Oulad Abdelouahab
  8. 71' Z. El Ouassli Y. Sakhi
  9. 72' A. Hasti S. Icharane
  10. 80' 0-2 K. El Keraa
  11. 85' Z. Ben Khajjou I. Benktib
  12. 85' Z. Ghailán A. Lakhal
  13. 88' K. Lagrouch K. El Keraa
  14. 90'+5 Ayoub Chaboud
  15. 90' Zaid Krouch
  16. 90'+8 0-3 K. Lagrouch
  17. FT0-3

Đội hình

Moghreb Tetouan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Drideb
  1. 13A. Tagnaouti
  2. 33M. Dades
  3. 17Y. Amhih
  4. 27M. Nahiri
  5. 24A. Chaboud
  6. 19R. Jaadi ▼ 55'
  7. 74R. Oulad Abdelouahab ▼ 71'
  8. 25I. Benktib ▼ 85'
  9. 90A. Lakhal ▼ 85'
  10. 9H. Darai
  11. 11B. El Megri ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 20A. Wayo ▲ 55'
  2. 44M. Karmoun ▲ 55'
  3. 14D. Eddaoudi ▲ 71'
  4. 21Z. Ben Khajjou ▲ 85'
  5. 88Z. Ghailán ▲ 85'
  6. 1M. El Jourbaoui
  7. 10Z. Krouch
  8. 64H. Ben Youssef
  9. 66Y. Karraz
Riadi Salmi Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. El Haimer
  1. 16M. Bellarabi
  2. 26A. Sellak
  3. 4M. Khallati
  4. 97A. Lakhlifi
  5. 13M. Ouhrou
  6. 8A. Hmaidou
  7. 77Y. Sakhi ▼ 71'
  8. 90A. Cherrad
  9. 20T. Razko ▼ 64'
  10. 9S. Icharane ▼ 72'
  11. 34K. El Keraa ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 24I. Chouikh ▲ 64'
  2. 93Z. El Ouassli ▲ 71'
  3. 10A. Hasti ▲ 72'
  4. 28K. Lagrouch ▲ 88'
  5. 6A. Bentagana
  6. 15J. Assouab
  7. 23Y. Keddar
  8. 29O. Boutayeb
  9. 64H. Doughmi

Thống kê

03
00
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
28Ghi được27
43Thủng lưới48
0.82Bàn thắng mỗi trận0.79
8Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu