Moghreb Tetouan
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Riadi Salmi

Moghreb Tetouan vs Riadi Salmi

Tỷ số chung cuộc: Moghreb Tetouan 4-0 Riadi Salmi tại Botola Pro, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Moghreb Tetouan thắng 3, hòa 0, Riadi Salmi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 7
Sân vận động
Stade Saniat Rmel, Tétouan
Phong độ
LLWLW Moghreb Tetouan
LWWLD Riadi Salmi
  1. 12' Y. Lamine 1-0
  2. 26' M. Abouzraa 2-0
  3. 36' Z. Krouch Ayoub El Ouadrassi
  4. HT2-0
  5. 52' Ayoub Lakhlifi
  6. 61' Yassine Jbira
  7. 64' A. Hmaidou A. Sabih
  8. 64' H. Rahimi S. Icharane
  9. 65' P. Badji A. Lakhal
  10. 65' M. Seck H. Ferdaoussi
  11. 73' P. Badji 3-0
  12. 74' Pape Badji
  13. 77' S. El Bouchqali M. Sohna
  14. 79' M. Seck 4-0
  15. 82' M. Radouani B. El Megri
  16. 83' M. Ezzemani Y. Lamine
  17. 86' Youssef Limouri
  18. 90' Ismaila Simpara
  19. FT4-0

Đội hình

Moghreb Tetouan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. alaoui
  1. 13Y. El Filali
  2. 22H. El Mahasni
  3. 4M. Abouzraa
  4. 27I. Simpara
  5. 37Y. Jbira
  6. 8H. Ferdaoussi ▼ 65'
  7. 18A. Maher
  8. 14Ayoub El Ouadrassi ▼ 36'
  9. 90A. Lakhal ▼ 65'
  10. 9Y. Lamine ▼ 83'
  11. 11B. El Megri ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 10Z. Krouch ▲ 36'
  2. 20P. Badji ▲ 65'
  3. 33M. Seck ▲ 65'
  4. 19M. Radouani ▲ 82'
  5. 3M. Ezzemani ▲ 83'
  6. 24A. Chaboud
  7. 73M. Saber
  8. 6O. Merabet
Riadi Salmi Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. El Moubarki
  1. 1H. El Allouch
  2. 17A. Hadidi
  3. 4Y. Limouri
  4. 19E. El Bellali
  5. 71A. Hasti
  6. 7M. El Khaloui
  7. 97A. Lakhlifi
  8. 24A. Sabih ▼ 64'
  9. 30M. Sohna ▼ 77'
  10. 6M. Bahsain
  11. 20S. Icharane ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 26A. Hmaidou ▲ 64'
  2. 23H. Rahimi ▲ 64'
  3. 99S. El Bouchqali ▲ 77'
  4. 2M. Erbibi
  5. 13Z. Labib
  6. 64H. Doughmi
  7. 11H. Beloued
  8. 21M. Tamayazou
  9. 77Y. Sakhi

Thống kê

124
420
4Phạt góc4
1Thẻ vàng2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
35Ghi được33
33Thủng lưới48
1.06Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu