Riadi Salmi vs Moghreb Tetouan
Tỷ số chung cuộc: Riadi Salmi 1-2 Moghreb Tetouan tại Botola Pro, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Riadi Salmi thắng 4, hòa 0, Moghreb Tetouan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade El Bachir, Mohammédia
- Phong độ
- LWWLD Riadi Salmi
- LLWLW Moghreb Tetouan
- 13' Yassine Amhih
- HT0-0
- 61' ▲ M. Goullous ▼ A. Lakhal
- 62' 0-1 M. Abouzraa
- 66' ▲ S. Icharane ▼ M. El Khaloui
- 68' ▲ Y. Lamine ▼ B. El Megri
- 68' ▲ M. Radouani ▼ R. Oulad Abdelouahab
- 77' S. Icharane 1-1
- 81' ▲ E. El Bellali ▼ A. Bentagana
- 81' 1-2 Y. Lamine
- 82' ▲ M. Tamayazou ▼ A. Hasti
- 85' ▲ I. Simpara ▼ H. Ferdaoussi
- 85' ▲ H. Ghattass ▼ P. Badji
- 86' Pape Badji
- FT1-2
Đội hình
- 1H. El Allouch
- 2M. Erbibi
- 15J. Assouab
- 4Y. Limouri
- 33I. Fiddi
- 66A. Bentagana ▼ 81'
- 26A. Hmaidou
- 7M. El Khaloui ▼ 66'
- 77Y. Sakhi
- 10A. Hasti ▼ 82'
- 23H. Rahimi
Dự bị 9
- 9S. Icharane ▲ 66'
- 19E. El Bellali ▲ 81'
- 21M. Tamayazou ▲ 82'
- 5H. Marzak
- 17A. Hadidi
- 29O. Boutayeb
- 30M. Sohna
- 64H. Doughmi
- 99S. El Bouchqali
- 13Y. El Filali
- 22H. El Mahasni
- 17Y. Amhih
- 4M. Abouzraa
- 37Y. Jbira
- 74R. Oulad Abdelouahab ▼ 68'
- 18A. Maher
- 90A. Lakhal ▼ 61'
- 8H. Ferdaoussi ▼ 85'
- 11B. El Megri ▼ 68'
- 20P. Badji ▼ 85'
Dự bị 9
- 30M. Goullous ▲ 61'
- 9Y. Lamine ▲ 68'
- 19M. Radouani ▲ 68'
- 27I. Simpara ▲ 85'
- 99H. Ghattass ▲ 85'
- 3M. Ezzemani
- 21Z. Ben Khajjou
- 33M. Seck
- 73M. Saber
Thống kê
00⚑5
⚑520
5Phạt góc5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
33Ghi được35
48Thủng lưới33
1.03Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai22