CR Khemis Zemamra vs UTS Rabat
Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 3-0 UTS Rabat tại Botola Pro, 8 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 2, hòa 1, UTS Rabat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade Ahmed Choukri, Zemamra
- Phong độ
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- DWWDW UTS Rabat
- 5' A. Azri 1-0
- 6' James Ajako
- 12' Tahar El Khalej
- HT1-0
- 47' Youness Akharraz
- 53' Abdellah Farah
- 58' ▲ Y. Faffa ▼ A. Farah
- 59' Y. Faffa 2-0
- 63' ▲ Y. Kajai ▼ P. Gadio
- 63' ▲ M. Chemlal ▼ A. Nanah
- 63' ▲ Y. Zraa ▼ A. Dia Ndiaye
- 70' Amine Azri
- 77' ▲ A. El Bajjani ▼ I. Zidani
- 77' ▲ M. Oujeddou ▼ A. Azri
- 77' ▲ J. Essaghir ▼ Z. Bahrou
- 90' ▲ A. Marzak ▼ S. El Bouchqali
- 90'+4 Y. Faffa 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 22M. Ferni
- 16Y. Jarici
- 5A. Khaddou
- 66A. Badaoui
- 70J. Ajako
- 67I. Zidani▼ 77'
- 33B. Boulhroud
- 8S. El Bouchqali▼ 90'
- 14A. Farah▼ 58'
- 11A. Azri▼ 77'
- 7Z. Bahrou▼ 77'
Dự bị 9
- 24Y. Faffa▲ 58'
- 6A. El Bajjani▲ 77'
- 62M. Oujeddou▲ 77'
- 38J. Essaghir▲ 77'
- 55A. Marzak▲ 90'
- 4S. Benhia
- 13Y. El Filali
- 77M. Camara
- 17A. El Ghannouj
- 12A. El Houasli
- 28Y. Akharraz
- 15Y. El Khalej
- 4T. El Khalej
- 33A. Nanah▼ 63'
- 5A. Mourid
- 18Y. Dahmani
- 23P. Gadio▼ 63'
- 21R. Ait Lemkadem
- 80A. Dia N'diaye
- 8M. Essahel
Dự bị 9
- 13Y. Kajai▲ 63'
- 10M. Chemlal▲ 63'
- 19Y. Zraa▲ 63'
- 1M. Asmama
- 3A. Berqi
- 66I. Al Alami
- 7A. Eddaou
- 16A. Saidi
- 26B. Sylla
Thống kê
03
20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
38Ghi được38
32Thủng lưới37
1.19Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai19