CR Khemis Zemamra
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
UTS Rabat

CR Khemis Zemamra vs UTS Rabat

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-2 UTS Rabat tại Botola Pro, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 2, hòa 1, UTS Rabat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 16
Sân vận động
Stade Ahmed Choukri, Zemamra
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
DWWDW UTS Rabat
  1. 40' A. Jeddaoui A. Moutawi
  2. 45'+2 Hamza Ait Allal
  3. HT0-0
  4. 50' Haytam Manaout
  5. 62' H. Ait Allal 1-0
  6. 63' Z. Hadraf A. El Forsy
  7. 65' S. Zamrat B. Aouk
  8. 65' M. Dahak A. Eddaou
  9. 71' 1-1 T. Bentayeb
  10. 78' M. Benhalib A. El Ghannouj
  11. 79' B. El Idrissi Bouzidi M. Habbali
  12. 79' P. Gadio S. Ahannach
  13. 79' M. Essahel M. Chemlal
  14. 88' M. Zabiri T. Bentayeb
  15. 90' 1-2 S. Zamrat
  16. FT1-2

Đội hình

CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Benhachem
  1. 22M. Ferni
  2. 18A. Jbira
  3. 23A. Khaddou
  4. 4B. Soufi
  5. 2H. Ait Allal
  6. 14A. El Ghannouj ▼ 78'
  7. 16Y. Khoutari
  8. 10A. El Forsy ▼ 63'
  9. 13A. Moutawi ▼ 40'
  10. 17M. Habbali ▼ 79'
  11. 7Z. Bahrou

Dự bị 9

  1. 20A. Jeddaoui ▲ 40'
  2. 11Z. Hadraf ▲ 63'
  3. 25M. Benhalib ▲ 78'
  4. 33B. El Idrissi Bouzidi ▲ 79'
  5. 1Y. Hardala
  6. 3A. Ziate
  7. 27A. Tine
  8. 29E. Karnass
  9. 95M. Rahim
UTS Rabat Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Zamrat
  1. 12A. El Houasli
  2. 2H. Manaout
  3. 26T. El Khalej
  4. 20I. Haddad
  5. 21R. Ait Lemkadem
  6. 5A. Mourid
  7. 22B. Aouk ▼ 65'
  8. 14S. Ahannach ▼ 79'
  9. 10M. Chemlal ▼ 79'
  10. 7A. Eddaou ▼ 65'
  11. 18T. Bentayeb ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 32S. Zamrat ▲ 65'
  2. 37M. Dahak ▲ 65'
  3. 23P. Gadio ▲ 79'
  4. 30M. Essahel ▲ 79'
  5. 39M. Zabiri ▲ 88'
  6. 1M. Asmama
  7. 3A. Berqi
  8. 19S. Diédhiou
  9. 33A. Nanah

Thống kê

012
410
2Phạt góc4
2Thẻ vàng2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
40Ghi được40
37Thủng lưới35
1.21Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu