UTS Rabat vs CR Khemis Zemamra
Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 2-1 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UTS Rabat thắng 3, hòa 1, CR Khemis Zemamra thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Prince Moulay El Hassan, Rabat
- Phong độ
- DWWDW UTS Rabat
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- 19' A. Dairani 1-0
- 21' S. Diédhiou 2-0
- 40' Badr Boulahroud
- HT2-0
- 46' Bernard
- 46' ▲ E. Obounou ▼ C. Boularoud
- 46' ▲ B. El Idrissi Bouzidi ▼ B. Diallo
- 61' ▲ Z. Hadraf ▼ Z. Bahrou
- 63' Abdelkhalek Hamidouch
- 70' ▲ Y. Lakhal ▼ A. Moutawi
- 73' ▲ T. Bentayeb ▼ R. Ait Lemkadem
- 78' ▲ S. Zamrat ▼ H. Khaloua
- 87' ▲ A. Nakach ▼ I. Haddad
- 87' ▲ S. Jazouli ▼ M. Habbali
- 88' ▲ É. Mbangossoum ▼ M. Chemlal
- 90'+1 Abderhmane El Houasli
- 90'+11 2-1 1 Z. Hadraf11m
- FT2-1
Đội hình
- 12A. El Houasli
- 3A. Berqi
- 26A. El Khalej
- 20I. Haddad▼ 87'
- 13A. Dairani
- 2H. Manaout
- 25I. Lagrimi
- 11H. Khaloua▼ 78'
- 10M. Chemlal▼ 88'
- 21R. Ait Lemkadem▼ 73'
- 19S. Diédhiou
Dự bị 7
- 18T. Bentayeb▲ 73'
- 32S. Zamrat▲ 78'
- 6A. Nakach▲ 87'
- 38É. Mbangossoum▲ 88'
- 1M. Asmama
- 15Y. Khalifi
- 37A. Haiki
- 12A. Cherkaoui
- 2H. Ait Allal
- 6A. Hamidouch
- 25A. Malki
- 29C. Boularoud▼ 46'
- 80B. Diallo▼ 46'
- 13A. Moutawi▼ 70'
- 16Y. Khoutari
- 14A. El Ghannouj
- 7Z. Bahrou▼ 61'
- 17M. Habbali▼ 87'
Dự bị 8
- 9E. Obounou▲ 46'
- 33B. El Idrissi Bouzidi▲ 46'
- 11Z. Hadraf▲ 61'
- 21Y. Lakhal▲ 70'
- 5S. Jazouli▲ 87'
- 3Y. Jammali
- 4B. Soufi
- 22M. Ferni
Thống kê
10
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
40Ghi được40
35Thủng lưới37
1.25Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai19