Riadi Salmi vs CR Khemis Zemamra
Tỷ số chung cuộc: Riadi Salmi 0-1 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Riadi Salmi thắng 0, hòa 3, CR Khemis Zemamra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Père-Jégo, Casablanca
- Phong độ
- LWWLD Riadi Salmi
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- 2' Z. Bahrou
- 23' 0-1 S. El Bouchqali11m
- 31' K. Lagrouch
- 32' A. Khaddou
- HT0-1
- 46' ▲ M. Ouhrou ▼ C. Knaidil
- 46' ▲ Y. Sakhi ▼ Z. El Ouassli
- 55' A. Azri
- 57' T. Razko
- 65' ▲ A. Bentagana ▼ A. Hasti
- 65' ▲ K. El Keraa ▼ K. Lagrouch
- 68' ▲ A. El Bajjani ▼ A. Azri
- 77' ▲ M. Oujeddou ▼ A. Badaoui
- 81' ▲ O. Essafi ▼ A. Cherrad
- 86' ▲ A. Farah ▼ I. Zidani
- 86' ▲ J. Essaghir ▼ Z. Bahrou
- 90' K. El Keraa
- 90'+8 O. Essafi11mhỏng 11m
- FT0-1
Đội hình
- 16M. Bellarabi
- 4M. Khallati
- 15J. Assouab
- 26A. Sellak
- 8A. Hmaidou
- 90A. Cherrad ▼ 81'
- 17C. Knaidil ▼ 46'
- 10A. Hasti ▼ 65'
- 93Z. El Ouassli ▼ 46'
- 20T. Razko
- 28K. Lagrouch ▼ 65'
Dự bị 9
- 13M. Ouhrou ▲ 46'
- 77Y. Sakhi ▲ 46'
- 6A. Bentagana ▲ 65'
- 34K. El Keraa ▲ 65'
- 59O. Essafi ▲ 81'
- 5H. Marzak
- 64H. Doughmi
- 23Y. Keddar
- 24I. Chouikh
- 22M. Ferni
- 16Y. Jarici
- 5A. Khaddou
- 27A. Tine
- 70J. Ajako
- 66A. Badaoui ▼ 77'
- 33B. Boulhroud
- 8S. El Bouchqali
- 67I. Zidani ▼ 86'
- 7Z. Bahrou ▼ 86'
- 11A. Azri ▼ 68'
Dự bị 9
- 6A. El Bajjani ▲ 68'
- 62M. Oujeddou ▲ 77'
- 14A. Farah ▲ 86'
- 38J. Essaghir ▲ 86'
- 13Y. El Filali
- 20A. Jeddaoui
- 55A. Marzak
- 77M. Camara
- 99R. El Lamhadri
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
27Ghi được38
48Thủng lưới32
0.79Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai17