CR Khemis Zemamra
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Riadi Salmi

CR Khemis Zemamra vs Riadi Salmi

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-0 Riadi Salmi tại Botola Pro, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 3, hòa 3, Riadi Salmi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 10
Sân vận động
Stade Ahmed Choukri, Zemamra
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
LWWLD Riadi Salmi
  1. 45' A. Bentagana A. Lakhlifi
  2. 45'+2 Z. Bahrou 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' H. Ait Allal A. Tine
  5. 71' H. Rahimi Y. Sakhi
  6. 71' S. El Bouchqali M. Sohna
  7. 73' Z. Hadraf A. Jeddaoui
  8. 85' E. Obounou A. El Forsy
  9. 85' C. Boularoud Z. Bahrou
  10. 86' S. Icharane E. El Bellali
  11. 86' M. Tamayazou M. El Khaloui
  12. FT1-0

Đội hình

CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Benhachem
  1. 22M. Ferni
  2. 27A. Tine ▼ 51'
  3. 95M. Rahim
  4. 23A. Khaddou
  5. 25A. Malki
  6. 14A. El Ghannouj
  7. 33B. El Idrissi Bouzidi
  8. 10A. El Forsy ▼ 85'
  9. 20A. Jeddaoui ▼ 73'
  10. 17M. Habbali
  11. 7Z. Bahrou ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 2H. Ait Allal ▲ 51'
  2. 11Z. Hadraf ▲ 73'
  3. 9E. Obounou ▲ 85'
  4. 29C. Boularoud ▲ 85'
  5. 4B. Soufi
  6. 5S. Jazouli
  7. 6A. Hamidouch
  8. 12A. Cherkaoui
  9. 99S. Karkache
Riadi Salmi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. El Moubarki
  1. 1H. El Allouch
  2. 17A. Hadidi
  3. 4Y. Limouri
  4. 13Z. Labib
  5. 6M. Bahsain
  6. 97A. Lakhlifi ▼ 45'
  7. 19E. El Bellali ▼ 86'
  8. 7M. El Khaloui ▼ 86'
  9. 30M. Sohna ▼ 71'
  10. 71A. Hasti
  11. 77Y. Sakhi ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 66A. Bentagana ▲ 45'
  2. 23H. Rahimi ▲ 71'
  3. 99S. El Bouchqali ▲ 71'
  4. 20S. Icharane ▲ 86'
  5. 21M. Tamayazou ▲ 86'
  6. 2M. Erbibi
  7. 14C. Knaidil
  8. 29O. Boutayeb
  9. 64H. Doughmi

Thống kê

004
300
4Phạt góc3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
40Ghi được33
37Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu