CR Khemis Zemamra vs Riadi Salmi
Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 0-0 Riadi Salmi tại Botola Pro, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 3, hòa 3, Riadi Salmi thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade El Massira, Safi
- Phong độ
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- LWWLD Riadi Salmi
- 30' Chams Eddine Knaidil
- 35' Jad Assouab
- 39' Chams Eddine Knaidil
- 39' Chams Eddine Knaidil
- 45'+5 Taoufik Razko
- 45'+2 ▲ M. Ouhrou ▼ L. Dahdouh
- HT0-0
- 50' Karim Lagrouch
- 61' Soulaimane El Bouchqali
- 63' ▲ H. Marzak ▼ T. Razko
- 64' ▲ Y. Faffa ▼ M. Habbali
- 64' ▲ J. Essaghir ▼ I. Zidani
- 64' ▲ I. Gourad ▼ E. Obounou
- 64' ▲ Y. Sakhi ▼ K. Lagrouch
- 75' ▲ A. El Forsy ▼ A. Azri
- 81' ▲ M. Oujeddou ▼ S. El Bouchqali
- 90'+4 Marouane Oujeddou
- 90' ▲ A. Cherrad ▼ M. El Khaloui
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Fakhr
- 27A. Tine
- 13S. Moussaddaq
- 77M. Camara
- 70J. Ajako
- 8S. El Bouchqali ▼ 81'
- 46W. Sabbar
- 67I. Zidani ▼ 64'
- 11A. Azri ▼ 75'
- 9E. Obounou ▼ 64'
- 17M. Habbali ▼ 64'
Dự bị 9
- 24Y. Faffa ▲ 64'
- 38J. Essaghir ▲ 64'
- 72I. Gourad ▲ 64'
- 10A. El Forsy ▲ 75'
- 62M. Oujeddou ▲ 81'
- 5A. Khaddou
- 14H. El Moudene
- 16Y. Jarici
- 37I. Ezzahi
- 64H. Doughmi
- 29O. Boutayeb
- 15J. Assouab
- 4Y. Limouri
- 17C. Knaidil
- 19E. El Bellali
- 20T. Razko ▼ 63'
- 8A. Hmaidou
- 87L. Dahdouh ▼ 45'
- 28K. Lagrouch ▼ 64'
- 7M. El Khaloui ▼ 90'
Dự bị 9
- 13M. Ouhrou ▲ 45'
- 5H. Marzak ▲ 63'
- 77Y. Sakhi ▲ 64'
- 90A. Cherrad ▲ 90'
- 1H. El Allouch
- 9S. Icharane
- 10A. Hasti
- 11H. Beloued
- 24I. Chouikh
Thống kê
02
51
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
38Ghi được27
32Thủng lưới48
1.19Bàn thắng mỗi trận0.79
15Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai21