Riadi Salmi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wydad AC

Riadi Salmi vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Riadi Salmi 0-1 Wydad AC tại Botola Pro, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Riadi Salmi thắng 2, hòa 0, Wydad AC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 14
Sân vận động
Stade El Bachir, Mohammédia
Trọng tài
H. Tamsamani
Phong độ
LWWLD Riadi Salmi
LLLLL Wydad AC
  1. 36' A. El Hassouni
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 A. El Hassouni
  4. 66' M. Erbibi
  5. 66' H. Marzak A. Sabih
  6. 69' R. Jaadi I. Moutaraji
  7. 69' H. Boussefiane M. Ounajem
  8. 79' J. Daoudi
  9. 81' H. Abdallah
  10. 81' M. Aznag Y. Ghazouani
  11. 82' A. Maghloub A. Traoré
  12. 82' H. Ahadad A. Haimoud
  13. 83' H. Ait Allal J. Daoudi
  14. 90' M. Erbibi
  15. 90' M. Erbibi
  16. 90'+3 A. Maghloub
  17. 90'+4 Muaid Ellafi S. Bouhra
  18. FT0-1

Đội hình

Riadi Salmi HLV: Z. Aboub
  1. 40A. Ezzoumi
  2. 16A. Rhaili
  3. 6M. Bahsain
  4. 4A. El Msane
  5. 2M. Erbibi
  6. 17A. Hadidi
  7. 10I. Riahi
  8. 14Y. Ghazouani ▼ 81'
  9. 24A. Sabih ▼ 66'
  10. 26A. Traoré ▼ 82'
  11. 19G. Sillah

Dự bị 6

  1. 5H. Marzak ▲ 66'
  2. 44M. Aznag ▲ 81'
  3. 9A. Maghloub ▲ 82'
  4. 1H. El Allouch
  5. 27N. Moustaghfir
  6. 30H. El Qabbach
Wydad AC HLV: L. Ammouta
  1. 26A. Tagnaouti
  2. 35A. Zola
  3. 22A. El Amloud
  4. 4A. Aboulfath
  5. 10A. El Hassouni
  6. 5Y. Jabrane
  7. 6J. Daoudi ▼ 83'
  8. 30S. Bouhra ▼ 90'
  9. 2I. Moutaraji ▼ 69'
  10. 13A. Haimoud ▼ 82'
  11. 11M. Ounajem ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 8R. Jaadi ▲ 69'
  2. 23H. Boussefiane ▲ 69'
  3. 33H. Ahadad ▲ 82'
  4. 31H. Ait Allal ▲ 83'
  5. 28Muaid Ellafi ▲ 90'
  6. 9B. Sambou
  7. 32Y. El Motie
  8. 21H. Baaouch
  9. 25A. Farhane

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS FAR
30 50 - 19 +31 67
2
Wydad AC
30 47 - 21 +26 66
3
FUS Rabat
30 36 - 16 +20 55
4
Olympique Safi
30 34 - 28 +6 47
5
Raja Casablanca
30 31 - 26 +5 44
6
Renaissance Berkane
30 31 - 29 +2 44
7
Hassania Agadir
30 30 - 29 +1 39
8
UTS Rabat
30 34 - 40 -6 36
9
Riadi Salmi
30 31 - 40 -9 36
10
Maghreb Fès
30 27 - 33 -6 34
11
Mouloudia Oujda
30 30 - 35 -5 32
12
Chabab Mohammédia
30 27 - 36 -9 31
13
Moghreb Tetouan
30 28 - 41 -13 30
14
Ittihad Tanger
30 23 - 39 -16 29
15
Olympique Khouribga
30 29 - 36 -7 28
16
Difaa EL Jadida
30 24 - 44 -20 25
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu52
32Ghi được71
42Thủng lưới40
1.03Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới25
14Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu