Riadi Salmi
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wydad AC

Riadi Salmi vs Wydad AC

Tỷ số chung cuộc: Riadi Salmi 0-2 Wydad AC tại Botola Pro, 8 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Riadi Salmi thắng 2, hòa 0, Wydad AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 29
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
Phong độ
LWWLD Riadi Salmi
LLLLL Wydad AC
  1. 16' Achraf Hmaidou
  2. 29' 0-1 C. Mailula
  3. HT0-1
  4. 46' M. Rayhi Z. Fathi
  5. 60' Z. El Ouassli O. Boutayeb
  6. 60' T. Razko A. Hasti
  7. 72' I. Chouikh A. Cherrad
  8. 72' Y. Sakhi A. Bentagana
  9. 78' S. Bouhra T. Lorch
  10. 78' 0-2 A. Boutouil
  11. 81' K. Lagrouch K. El Keraa
  12. 85' Y. El Motie M. Benabid
  13. 85' I. Moutaraji O. Zemraoui
  14. 90' S. Mwalimu S. Obeng
  15. FT0-2

Đội hình

Riadi Salmi HLV: R. El Haimer
  1. 16M. Bellarabi
  2. 29O. Boutayeb▼ 60'
  3. 4M. Khallati
  4. 97A. Lakhlifi
  5. 26A. Sellak
  6. 8A. Hmaidou
  7. 90A. Cherrad▼ 72'
  8. 13M. Ouhrou
  9. 6A. Bentagana▼ 72'
  10. 34K. El Keraa▼ 81'
  11. 10A. Hasti▼ 60'

Dự bị 9

  1. 93Z. El Ouassli▲ 60'
  2. 20T. Razko▲ 60'
  3. 24I. Chouikh▲ 72'
  4. 77Y. Sakhi▲ 72'
  5. 28K. Lagrouch▲ 81'
  6. 64H. Doughmi
  7. 9S. Icharane
  8. 15J. Assouab
  9. 23Y. Keddar
Wydad AC HLV: A. Benhachem
  1. 12M. Benabid▼ 85'
  2. 18F. Moufi
  3. 13A. Dairani
  4. 14A. Boutouil
  5. 24A. Boucheta
  6. 23O. Zemraoui▼ 85'
  7. 19M. El Moubarik
  8. 17Z. Fathi▼ 46'
  9. 21C. Mailula
  10. 4T. Lorch▼ 78'
  11. 9S. Obeng▼ 90'

Dự bị 9

  1. 8M. Rayhi▲ 46'
  2. 30S. Bouhra▲ 78'
  3. 1Y. El Motie▲ 85'
  4. 5I. Moutaraji▲ 85'
  5. 26S. Mwalimu▲ 90'
  6. 11W. Nassi Ouled Bentle
  7. 15M. El Jadidi
  8. 42I. El Afouri
  9. 44R. Mahtou

Thống kê

01
00
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
27Ghi được46
48Thủng lưới28
0.79Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu