Renaissance Berkane
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ittihad Tanger

Renaissance Berkane vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 2-1 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 27 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 6, hòa 2, Ittihad Tanger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 9
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Trọng tài
D. Reddad
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
WLDLW Ittihad Tanger
  1. 38' I. El Bahraoui
  2. HT0-0
  3. 46' Joé Amian A. Atchabao
  4. 47' I. Laghzali
  5. 52' F. Abdoul Mutalib
  6. 55' B. El Helali 1-0
  7. 72' 1-1 F. Abdelmouttalib11m
  8. 73' C. Muzungu Adama Ba
  9. 73' C. El Bahri D. Ouattara
  10. 75' C. El Bahri 2-1
  11. 80' I. Al Alami A. Jarfi
  12. 84' A. Tahif B. El Bahraoui
  13. 84' S. El Moudane M. Oubilla
  14. 90'+6 Y. Labhiri
  15. 90'+8 Z. Kiani
  16. 90'+6 R. Hajji B. El Helali
  17. 90'+4 M. El Kayssoumi M. Bouksyr
  18. FT2-1

Đội hình

Renaissance Berkane HLV: A. Ben Chikha
  1. 12H. Hamiani
  2. 4I. Dayo
  3. 19H. El Moussaoui
  4. 29H. Semmoumy
  5. 23Adama Ba ▼ 73'
  6. 21B. El Helali ▼ 90'
  7. 20M. Oubilla ▼ 84'
  8. 7Y. Elfahli
  9. 3B. El Bahraoui ▼ 84'
  10. 39D. Ouattara ▼ 73'
  11. 17Y. Labhiri

Dự bị 9

  1. 10C. Muzungu ▲ 73'
  2. 9C. El Bahri ▲ 73'
  3. 13A. Tahif ▲ 84'
  4. 18S. El Moudane ▲ 84'
  5. 35R. Hajji ▲ 90'
  6. 24M. Ouyahia
  7. 22A. El Ouaad
  8. 8M. Fekkak
  9. 27A. Khairi
Ittihad Tanger HLV: J. Rkik
  1. 1I. Sioudi
  2. 15A. Jarfi ▼ 80'
  3. 3H. El Ouahabi
  4. 27A. Rahmaoui
  5. 11A. Akhrif
  6. 2I. Laghzali
  7. 6N. Aarab
  8. 8F. Abdelmouttalib
  9. 14M. Bouksyr ▼ 90'
  10. 45A. Atchabao ▼ 46'
  11. 7H. Zeraibi

Dự bị 9

  1. 17Joé Amian ▲ 46'
  2. 4I. Al Alami ▲ 80'
  3. 16M. El Kayssoumi ▲ 90'
  4. 12I. Askar
  5. 22Z. Kiani
  6. 70H. Hassani
  7. 18D. Hubert
  8. 31Y. Ben Ali
  9. 26S. Cheffani

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS FAR
30 50 - 19 +31 67
2
Wydad AC
30 47 - 21 +26 66
3
FUS Rabat
30 36 - 16 +20 55
4
Olympique Safi
30 34 - 28 +6 47
5
Raja Casablanca
30 31 - 26 +5 44
6
Renaissance Berkane
30 31 - 29 +2 44
7
Hassania Agadir
30 30 - 29 +1 39
8
UTS Rabat
30 34 - 40 -6 36
9
Riadi Salmi
30 31 - 40 -9 36
10
Maghreb Fès
30 27 - 33 -6 34
11
Mouloudia Oujda
30 30 - 35 -5 32
12
Chabab Mohammédia
30 27 - 36 -9 31
13
Moghreb Tetouan
30 28 - 41 -13 30
14
Ittihad Tanger
30 23 - 39 -16 29
15
Olympique Khouribga
30 29 - 36 -7 28
16
Difaa EL Jadida
30 24 - 44 -20 25
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu32
46Ghi được26
35Thủng lưới40
1.1Bàn thắng mỗi trận0.81
20Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu