Ittihad Tanger
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Renaissance Berkane

Ittihad Tanger vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 1-0 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ittihad Tanger thắng 1, hòa 1, Renaissance Berkane thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 8
Phong độ
WLDLW Ittihad Tanger
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 42' Zakaria Bakkali
  2. HT0-0
  3. 49' Haytham El Bahja
  4. 58' Anas Lamrabat
  5. 61' A. Azri M. El Morabit
  6. 67' O. Al Aiz E. El Bellali
  7. 67' H. El Moudene H. El Bahja
  8. 74' P. Gaye · H. El Moudene 1-0
  9. 78' E. T. Boukhriss H. Manaout
  10. 78' I. Riahi A. Khairi
  11. 81' L. Kpolo Z. Bakkali
  12. 87' R. Aabid M. Chouiar
  13. 87' Y. El Kaabi P. Bassene
  14. 90'+4 A. El Wahabi P. Gaye
  15. 90'+4 L. El Moussaoui J. Rhabra
  16. FT1-0

Đội hình

Ittihad Tanger Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Pepe Mel
  1. 1A. El Ouaad
  2. 22Z. Kiani
  3. 4M. Saoud
  4. 97B. Gaddarine
  5. 14H. El Bahja▼ 67'
  6. 72P. Gaye▼ 90'
  7. 8F. Abdoul Mutalib
  8. 23A. Lamrabat
  9. 99Z. Bakkali▼ 81'
  10. 20E. El Bellali▼ 67'
  11. 19J. Rhabra▼ 90'

Dự bị 9

  1. 73Y. Laghzal
  2. 12M. Barcola
  3. 24A. El Wahabi▲ 90'
  4. 49L. El Moussaoui▲ 90'
  5. 13O. Al Aiz▲ 67'
  6. 21H. El Moudene▲ 67'
  7. 5M. Moutaouali
  8. 16A. Chentouf
  9. 38L. Kpolo▲ 81'
Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Moin Chaabani
  1. 1Munir
  2. 13A. Assal
  3. 19H. El Moussaoui
  4. 4O. Haddadi
  5. 20H. Manaout▼ 78'
  6. 8A. Khairi▼ 78'
  7. 6M. Camara
  8. 11Y. Mehri
  9. 10M. El Morabit▼ 61'
  10. 23M. Chouiar▼ 87'
  11. 28P. Bassene▼ 87'

Dự bị 9

  1. 12M. Maftah
  2. 3M. Sadil
  3. 27I. Kandouss
  4. 33E. T. Boukhriss▲ 78'
  5. 14R. Aabid▲ 87'
  6. 18I. Riahi▲ 78'
  7. 21A. Azri▲ 61'
  8. 35R. Hajji
  9. 24Y. El Kaabi▲ 87'

Thống kê

12
00
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu45
27Ghi được62
31Thủng lưới41
0.9Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu