Renaissance Berkane
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ittihad Tanger

Renaissance Berkane vs Ittihad Tanger

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 1-0 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 8 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 5, hòa 1, Ittihad Tanger thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 23
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
WLDLW Ittihad Tanger
  1. 6' H. El Moudene
  2. 10' F. Abdoul Mutalib E. El Bellali
  3. 45'+6 B. El Ouadghiri
  4. 45' O. Al Aiz Z. Kiani
  5. 45' O. Lamlioui11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 58' Y. Mehri
  8. 71' A. Chentouf H. El Moudene
  9. 71' P. Gaye M. El Arouch
  10. 74' R. Aabid A. Khairi
  11. 74' A. Azri M. El Morabit
  12. 79' Y. El Kaabi O. Lamlioui
  13. 90'+3 A. El Maswab M. Chouiar
  14. FT1-0

Đội hình

Renaissance Berkane HLV: Moin Chaabani
  1. 22A. Zniti
  2. 33E. T. Boukhriss
  3. 27I. Kandouss
  4. 4O. Haddadi
  5. 3M. Sadil
  6. 8A. Khairi▼ 74'
  7. 17Y. Labhiri
  8. 23M. Chouiar▼ 90'
  9. 10M. El Morabit▼ 74'
  10. 11Y. Mehri
  11. 9O. Lamlioui▼ 79'

Dự bị 9

  1. 12M. Maftah
  2. 2A. El Maswab▲ 90'
  3. 5S. Sidibe
  4. 14R. Aabid▲ 74'
  5. 29Z. Machach
  6. 21A. Azri▲ 74'
  7. 35R. Hajji
  8. 18I. Riahi
  9. 24Y. El Kaabi▲ 79'
Ittihad Tanger HLV: Abdelhak Benchikha
  1. 1A. El Ouaad
  2. 6B. El Ouadghiri
  3. 4M. Saoud
  4. 97B. Gaddarine
  5. 22Z. Kiani▼ 45'
  6. 21H. El Moudene▼ 71'
  7. 20E. El Bellali▼ 10'
  8. 23A. Lamrabat
  9. 10M. El Arouch▼ 71'
  10. 19J. Rhabra
  11. 17A. Maali

Dự bị 9

  1. 90A. Azmi
  2. 24A. El Wahabi
  3. 13O. Al Aiz▲ 45'
  4. 49L. El Moussaoui
  5. 8F. Abdoul Mutalib▲ 10'
  6. 16A. Chentouf▲ 71'
  7. 72P. Gaye▲ 71'
  8. 28K. Lagrouch
  9. 38L. Kpolo

Thống kê

01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu30
62Ghi được27
41Thủng lưới31
1.38Bàn thắng mỗi trận0.9
15Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn8
31Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu