Rapide Oued ZEM vs Youssoufia Berrechid
Tỷ số chung cuộc: Rapide Oued ZEM 2-0 Youssoufia Berrechid tại Botola Pro, 26 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapide Oued ZEM thắng 2, hòa 5, Youssoufia Berrechid thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 23
- Sân vận động
- Stade du Phosphate, Khouribga
- Trọng tài
- D. Reddad
- Phong độ
- WLWLL Rapide Oued ZEM
- LLLWW Youssoufia Berrechid
- 14' M. Mouknia
- 20' ▲ S. Grada ▼ M. Mouknia
- 38' S. Grada
- 45'+1 I. Boudali
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Houassi ▼ O. Hafari
- 61' ▲ S. Hariss ▼ I. Boudali
- 61' ▲ N. Mockey ▼ B. El Bahri
- 62' B. El Megri 1-0
- 65' Y. Chaina
- 72' ▲ A. Ennakhli ▼ M. Kaaouach
- 72' ▲ P. Kaddu ▼ A. Niani
- 78' N. Ble
- 83' N. Mockey 2-0
- 85' ▲ M. Tamayazou ▼ B. El Megri
- 86' ▲ H. Hajji ▼ Nilmar
- 90' M. Louadni
- 90'+3 ▲ S. Lagrou ▼ A. Chitou
- FT2-0
Đội hình
- 33M. Ouaya
- 51M. Louadni
- 35K. Benhomes
- 29M. Haibour
- 25A. Khaddou
- 7B. El Bahri ▼ 61'
- 24Nilmar ▼ 86'
- 37A. Chitou ▼ 90'
- 55I. Benbouabdellah
- 11B. El Megri ▼ 85'
- 15I. Boudali ▼ 61'
Dự bị 9
- 21S. Hariss ▲ 61'
- 90N. Mockey ▲ 61'
- 99M. Tamayazou ▲ 85'
- 5H. Hajji ▲ 86'
- 17S. Lagrou ▲ 90'
- 8S. Echcharaf
- 9A. Talib Rabbih
- 22M. Elayadi
- 88K. Tahiri
- 22M. Boujad
- 4M. Kaaouach ▼ 72'
- 97M. Cheikhi
- 2Y. Chaina
- 15A. Ourehbi
- 33A. Hmaidou
- 10O. Chouaibi
- 13M. Mouknia ▼ 20'
- 9K. Hachimi
- 18A. Niani ▼ 72'
- 99O. Hafari ▼ 46'
Dự bị 9
- 7S. Grada ▲ 20'
- 27Y. Houassi ▲ 46'
- 19A. Ennakhli ▲ 72'
- 29P. Kaddu ▲ 72'
- 6A. El Idrissi
- 12H. Chadli
- 20H. Hsaini
- 23A. Diabagate
- 50A. Chihab
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 26 | +32 | 67 | |
| 2 | 30 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 39 - 29 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 6 | 30 | 23 - 24 | -1 | 37 | |
| 7 | 30 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 8 | 30 | 29 - 36 | -7 | 36 | |
| 9 | 30 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 10 | 30 | 26 - 25 | +1 | 35 | |
| 11 | 30 | 30 - 41 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 40 | -8 | 35 | |
| 13 | 30 | 23 - 33 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 36 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 36 - 43 | -7 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 40 | -9 | 30 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
30Ghi được23
38Thủng lưới35
0.94Bàn thắng mỗi trận0.74
9Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai14