Rapide Oued ZEM
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Youssoufia Berrechid

Rapide Oued ZEM vs Youssoufia Berrechid

Tỷ số chung cuộc: Rapide Oued ZEM 0-0 Youssoufia Berrechid tại Botola Pro, 29 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapide Oued ZEM thắng 2, hòa 5, Youssoufia Berrechid thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 26
Sân vận động
Stade Municipal, Oued Zem
Trọng tài
H. Tamsamani
Phong độ
WLWLL Rapide Oued ZEM
LLLWW Youssoufia Berrechid
  1. HT0-0
  2. 65' M. Rouhi M. Askari
  3. 80' Yellow Card
  4. 83' Elmutasem Abushnaf M. Moufaddal
  5. 86' Z. Fati S. Grada
  6. 86' S. Hariss Y. Houassi
  7. 88' A. Hasti R. Abouzhar
  8. 90'+4 M. Talbi A. Hmaidou
  9. 90'+3 M. Naciri O. Hafari
  10. FT0-0

Đội hình

Rapide Oued ZEM HLV: M. Chebil
  1. 1M. Akid
  2. 19M. Moufaddal ▼ 83'
  3. 14A. Kadi
  4. 29M. Haibour
  5. 16K. El Ghafouli
  6. 24Nilmar
  7. 28M. Askari ▼ 65'
  8. 5R. Abouzhar ▼ 88'
  9. 9S. Bouhra
  10. 88S. Ouald El Haj
  11. 3B. El Bahraoui

Dự bị 7

  1. 23M. Rouhi ▲ 65'
  2. 18Elmutasem Abushnaf ▲ 83'
  3. 7A. Hasti ▲ 88'
  4. 11H. Ait Allal
  5. 22M. El Ayadi
  6. 77M. Nahdi
  7. 25A. Khaddou
Youssoufia Berrechid HLV: O. Azmani
  1. 22H. Chadli
  2. 25Y. Oggadi
  3. 3A. Marzak
  4. 2H. Taik
  5. 6A. Aboulfath
  6. 7S. Grada ▼ 86'
  7. 30M. Tsouli
  8. 15A. Ourehbi
  9. 33A. Hmaidou ▼ 90'
  10. 27Y. Houassi ▼ 86'
  11. 99O. Hafari ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 10Z. Fati ▲ 86'
  2. 21S. Hariss ▲ 86'
  3. 29M. Talbi ▲ 90'
  4. 91M. Naciri ▲ 90'
  5. 1M. El Helou
  6. 4M. Kaaouach
  7. 26H. Moussadak

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 43 - 23 +20 60
2
Wydad AC
30 52 - 28 +24 59
3
Renaissance Berkane
30 35 - 23 +12 57
4
FUS Rabat
30 39 - 30 +9 49
5
Mouloudia Oujda
30 35 - 28 +7 48
6
AS FAR
30 45 - 34 +11 45
7
Moghreb Tetouan
30 30 - 27 +3 40
8
Rapide Oued ZEM
30 30 - 30 0 36
9
Youssoufia Berrechid
30 33 - 44 -11 36
10
Hassania Agadir
30 34 - 38 -4 36
11
Difaa EL Jadida
30 26 - 28 -2 35
12
CR Khemis Zemamra
30 40 - 41 -1 34
13
Olympique Safi
30 25 - 34 -9 33
14
Ittihad Tanger
30 20 - 36 -16 32
15
Olympique Khouribga
30 24 - 38 -14 28
16
Raja Beni Mellal
30 13 - 42 -29 12
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được33
30Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu