Youssoufia Berrechid
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Rapide Oued ZEM

Youssoufia Berrechid vs Rapide Oued ZEM

Tỷ số chung cuộc: Youssoufia Berrechid 0-4 Rapide Oued ZEM tại Botola Pro, 29 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Youssoufia Berrechid thắng 3, hòa 5, Rapide Oued ZEM thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 11
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
Trọng tài
R. Jayed
Phong độ
LLLWW Youssoufia Berrechid
WLWLL Rapide Oued ZEM
  1. 28' 0-1 S. Bouhra
  2. 38' A. Aboulfath
  3. 41' 0-2 B. El Bahraoui
  4. 42' 0-3 S. Bouhra
  5. 44' Z. Fati A. Niani
  6. HT0-3
  7. 52' I. El Bahraoui
  8. 53' E. M. Moufaddal
  9. 60' M. Tsouli K. Hachimi
  10. 60' M. El Jaaouani S. Bouhra
  11. 69' I. Bezghoudi M. Cheikhi
  12. 71' M. Rouhi B. El Bahraoui
  13. 74' A. Ait Ourehbi
  14. 76' K. El Ghafouli H. El Araoui
  15. 87' 0-4 A. Diarra
  16. FT0-4

Đội hình

Youssoufia Berrechid HLV: S. Seddiki
  1. 22H. Chadli
  2. 4M. Kaaouach
  3. 97M. Cheikhi ▼ 69'
  4. 2H. Taik
  5. 6A. Aboulfath
  6. 19H. Aina
  7. 15A. Ourehbi
  8. 9K. Hachimi ▼ 60'
  9. 18A. Niani ▼ 44'
  10. 91M. Naciri
  11. 99O. Hafari

Dự bị 7

  1. 10Z. Fati ▲ 44'
  2. 30M. Tsouli ▲ 60'
  3. 14I. Bezghoudi ▲ 69'
  4. 1M. El Helou
  5. 8Y. Karmani
  6. 20N. Luvumbu
  7. 24S. Coulibaly
Rapide Oued ZEM HLV: M. Chebil
  1. 1M. Akid
  2. 19M. Moufaddal
  3. 14A. Kadi
  4. 29M. Haibour
  5. 20O. Tahloucht
  6. 17H. El Araoui ▼ 76'
  7. 24Nilmar
  8. 8A. Diarra
  9. 5R. Abouzhar
  10. 9S. Bouhra ▼ 60'
  11. 3B. El Bahraoui ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 6M. El Jaaouani ▲ 60'
  2. 23M. Rouhi ▲ 71'
  3. 16K. El Ghafouli ▲ 76'
  4. 7A. Hasti
  5. 10Z. Azoud
  6. 18S. Coulibaly
  7. 22M. El Ayadi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 43 - 23 +20 60
2
Wydad AC
30 52 - 28 +24 59
3
Renaissance Berkane
30 35 - 23 +12 57
4
FUS Rabat
30 39 - 30 +9 49
5
Mouloudia Oujda
30 35 - 28 +7 48
6
AS FAR
30 45 - 34 +11 45
7
Moghreb Tetouan
30 30 - 27 +3 40
8
Rapide Oued ZEM
30 30 - 30 0 36
9
Youssoufia Berrechid
30 33 - 44 -11 36
10
Hassania Agadir
30 34 - 38 -4 36
11
Difaa EL Jadida
30 26 - 28 -2 35
12
CR Khemis Zemamra
30 40 - 41 -1 34
13
Olympique Safi
30 25 - 34 -9 33
14
Ittihad Tanger
30 20 - 36 -16 32
15
Olympique Khouribga
30 24 - 38 -14 28
16
Raja Beni Mellal
30 13 - 42 -29 12
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
33Ghi được30
44Thủng lưới30
1.1Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu