Moghreb Tetouan vs Ittihad Tanger
Tỷ số chung cuộc: Moghreb Tetouan 1-0 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 23 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moghreb Tetouan thắng 4, hòa 4, Ittihad Tanger thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Prince Moulay Abdallah, Rabat
- Trọng tài
- D. Reddad
- Phong độ
- LLWLW Moghreb Tetouan
- WLDLW Ittihad Tanger
- 34' H. Y. Konate E.
- 34' A. El Jorfi
- HT0-0
- 54' A. Al Asbahi
- 58' ▲ Y. El Houari ▼ Hicham
- 61' ▲ Y. Anouar ▼ A. Jarfi
- 66' ▲ R. Oulad Abdelouahab ▼ M. Manali
- 72' ▲ A. Chentouf ▼ M. Batezadio
- 74' ▲ T. Aouattah ▼ H. El Majhad
- 75' A. Jabroun
- 84' ▲ T. Safsafi ▼ N. El Maimouni
- 84' ▲ M. El Yousfi ▼ A. Lamrabat
- 84' ▲ N. Aarab ▼ A. Al Asbahi
- 84' ▲ I. Bezghoudi ▼ T. Ijrouten
- 86' M. Chibi
- 86' A. Lamrabat
- 90'+7 A. Lamrabat
- 90'+7 A. Lamrabat
- 90'+4 M. Gueye 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 13Y. El Filali
- 28A. Noussir
- 15A. Lamrabat ▼ 84'
- 3H. El Moussaoui
- 5M. El Achir
- 4M. Manali ▼ 66'
- 18N. El Maimouni ▼ 84'
- 24A. El Hassnaoui
- 20Hicham ▼ 58'
- 97A. Jabroun
- 27M. Gueye
Dự bị 9
- 77Y. El Houari ▲ 58'
- 74R. Oulad Abdelouahab ▲ 66'
- 8T. Safsafi ▲ 84'
- 88M. El Yousfi ▲ 84'
- 1R. Bounaga
- 6S. Aznabet
- 14A. Bouaadli
- 23A. El Ouardighi
- 43S. Chilunda
- 65H. El Majhad ▼ 74'
- 93M. Chibi
- 40M. Khallati
- 29E. Konaté
- 15A. Jarfi ▼ 61'
- 20M. Sadil
- 5M. Bemammer
- 2A. Al Asbahi ▼ 84'
- 11A. Méyé Me Ndong
- 77M. Batezadio ▼ 72'
- 76T. Ijrouten ▼ 84'
Dự bị 9
- 7Y. Anouar ▲ 61'
- 16A. Chentouf ▲ 72'
- 55T. Aouattah ▲ 74'
- 6N. Aarab ▲ 84'
- 14I. Bezghoudi ▲ 84'
- 8F. Abdelmouttalib
- 13O. Al Aiz
- 19M. Nebbouche
- 23A. Akhrif
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 26 | +32 | 67 | |
| 2 | 30 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 39 - 29 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 6 | 30 | 23 - 24 | -1 | 37 | |
| 7 | 30 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 8 | 30 | 29 - 36 | -7 | 36 | |
| 9 | 30 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 10 | 30 | 26 - 25 | +1 | 35 | |
| 11 | 30 | 30 - 41 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 40 | -8 | 35 | |
| 13 | 30 | 23 - 33 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 36 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 36 - 43 | -7 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 40 | -9 | 30 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
41Ghi được33
46Thủng lưới37
1.21Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai17