Ittihad Tanger
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Moghreb Tetouan

Ittihad Tanger vs Moghreb Tetouan

Tỷ số chung cuộc: Ittihad Tanger 1-2 Moghreb Tetouan tại Botola Pro, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ittihad Tanger thắng 0, hòa 2, Moghreb Tetouan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 11
Sân vận động
Stade Municipal de Kénitra, Kénitra
Phong độ
WLDLW Ittihad Tanger
LLWLW Moghreb Tetouan
  1. 12' 0-1 H. Darai
  2. 18' Y. Laghzal R. Azouagh
  3. 19' 0-2 M. Kamal11m
  4. 20' Mohamed Kamal
  5. 45'+8 Yahia El Filali
  6. HT0-2
  7. 55' J. Ghabra11m 1-2
  8. 56' Mohamed Saoud
  9. 68' A. Maâli N. Aarab
  10. 79' Y. Chaina Z. Kiani
  11. 81' O. Merabet Y. Karraz
  12. 84' M. Rahim I. Errahouli
  13. 90' Z. Krouch D. Eddaoudi
  14. FT1-2

Đội hình

Ittihad Tanger Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Et-Tair
  1. 12R. Azouagh ▼ 18'
  2. 22Z. Kiani ▼ 79'
  3. 15A. Jarfi
  4. 4M. Saoud
  5. 31M. Bencherifa
  6. 8F. Abdelmouttalib
  7. 6N. Aarab ▼ 68'
  8. 23A. Lamrabat
  9. 18H. Elowasti
  10. 19J. Ghabra
  11. 30A. El Harrak

Dự bị 9

  1. 73Y. Laghzal ▲ 18'
  2. 17A. Maâli ▲ 68'
  3. 2Y. Chaina ▲ 79'
  4. 13O. Al Aiz
  5. 24Akram El Wahabi
  6. 33S. Cheffani
  7. 35M. Moujahid
  8. 48A. El Qaraoui
  9. 62S. El Kaddouri
Moghreb Tetouan Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: A. El Amri
  1. 13Y. El Filali
  2. 3A. Madkour
  3. 17Y. Amhih
  4. 24A. Chaboud
  5. 66Y. Karraz ▼ 81'
  6. 97M. Al Cheikhi
  7. 31M. Kamal
  8. 21Z. Ben Khajjou
  9. 14D. Eddaoudi ▼ 90'
  10. 26I. Errahouli ▼ 84'
  11. 9H. Darai

Dự bị 9

  1. 6O. Merabet ▲ 81'
  2. 96M. Rahim ▲ 84'
  3. 10Z. Krouch ▲ 90'
  4. 1M. El Jourbaoui
  5. 20A. Wayo
  6. 33M. Dades
  7. 44M. Karmoun
  8. 77Y. El Houari
  9. 90A. Lakhal

Thống kê

01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
35Ghi được28
38Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận0.82
7Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu