Moghreb Tetouan vs Ittihad Tanger
Tỷ số chung cuộc: Moghreb Tetouan 1-1 Ittihad Tanger tại Botola Pro, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Moghreb Tetouan thắng 2, hòa 2, Ittihad Tanger thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade Saniat Rmel, Tétouan
- Phong độ
- LLWLW Moghreb Tetouan
- WLDLW Ittihad Tanger
- HT0-0
- 58' Pape Badji
- 65' ▲ A. Lakhal ▼ M. Goullous
- 66' ▲ M. Radouani ▼ B. El Megri
- 66' ▲ Y. Lamine ▼ A. Maher
- 73' ▲ M. Bouksyr ▼ H. Elowasti
- 73' ▲ A. Maâli ▼ A. Chentouf
- 73' ▲ A. El Harrak ▼ F. Abdelmouttalib
- 74' P. Badji11m 1-0
- 83' 1-1 M. Saoud
- 86' Mohamed Walid Bencherifa
- 86' ▲ Y. Chaina ▼ Z. Kiani
- 86' ▲ Z. El Ouassli ▼ J. Ghabra
- 90'+4 ▲ H. Ghattass ▼ P. Badji
- FT1-1
Đội hình
- 13Y. El Filali
- 22H. El Mahasni
- 5A. Mouddane
- 17Y. Amhih
- 37Y. Jbira
- 74R. Oulad Abdelouahab
- 18A. Maher▼ 66'
- 30M. Goullous▼ 65'
- 8H. Ferdaoussi
- 11B. El Megri▼ 66'
- 20P. Badji▼ 90'
Dự bị 9
- 90A. Lakhal▲ 65'
- 19M. Radouani▲ 66'
- 9Y. Lamine▲ 66'
- 99H. Ghattass▲ 90'
- 3M. Ezzemani
- 4M. Abouzraa
- 73M. Saber
- 44M. Karmoun
- 21Z. Ben Khajjou
- 1G. Merbah
- 22Z. Kiani▼ 86'
- 4M. Saoud
- 29E. Konaté
- 31M. Bencherifa
- 80E. Kane
- 8F. Abdelmouttalib▼ 73'
- 18H. Elowasti▼ 73'
- 16A. Chentouf▼ 73'
- 19J. Ghabra▼ 86'
- 9I. Khafi
Dự bị 9
- 14M. Bouksyr▲ 73'
- 17A. Maâli▲ 73'
- 30A. El Harrak▲ 73'
- 2Y. Chaina▲ 86'
- 93Z. El Ouassli▲ 86'
- 15A. Jarfi
- 23A. Lamrabat
- 72B. Benachour
- 11A. Akhrif
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
35Ghi được31
33Thủng lưới40
1.06Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai18