Sireți
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dacia-Buiucani

Sireți vs Dacia-Buiucani

Tỷ số chung cuộc: Sireți 0-0 Dacia-Buiucani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 23 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 9
Phong độ
DDDDL Sireți
LWDDL Dacia-Buiucani
  1. 20' A. Casco
  2. 31' D. Bivol
  3. HT0-0
  4. 46' N. Covali A. Casco
  5. 46' A. Bilinschii D. Lisu
  6. 46' B. Rosca D. Bivol
  7. 46' D. Baciu V. Colis
  8. 46' I. Ciobanu V. Lupasco
  9. 58' D. Dosca O. Molla
  10. 60' A. Bilinschii
  11. 69' V. Gurgurov V. Dumbrava
  12. 75' S. Burghiu
  13. 75' M. Blajchin E. Borovschi
  14. 79' I. Lambarskiy A. Muntean
  15. 90'+3 B. Rosca
  16. 90'+2 D. Popovici R. Novicov
  17. FT0-0

Đội hình

Sireți
  1. 1S. Agachi
  2. 3S. Burghiu
  3. 6D. Lisu ▼ 46'
  4. 7A. Casco ▼ 46'
  5. 9E. Borovschi ▼ 75'
  6. 10O. Molla ▼ 58'
  7. 17C. Cotogoi
  8. 22A. Rusnac
  9. 25A. Sosnovschi
  10. 55G. Brinzaniuc
  11. D. Bivol ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 77S. Obiscalov
  2. 96A. Munteanu
  3. 2I. Dodon
  4. 11M. Blajchin ▲ 75'
  5. 16D. Dosca ▲ 58'
  6. 18N. Covali ▲ 46'
  7. 19A. Bilinschii ▲ 46'
  8. 21B. Rosca ▲ 46'
  9. 23N. Covalschi
  10. 33E. Pisica
  11. 30L. Radu
Dacia-Buiucani HLV: Viorel Frunza
  1. 12R. Dumenco
  2. 2D. Calestru
  3. 7V. Dumbrava ▼ 69'
  4. 9V. Lupasco ▼ 46'
  5. 16A. Muntean ▼ 79'
  6. 17C. Nagurnea
  7. 20S. Efros
  8. 23R. Novicov ▼ 90'
  9. 27S. Turcan
  10. 70V. Colis ▼ 46'
  11. 90A. Dijinari

Dự bị 11

  1. 35C. Tuhar
  2. 3D. Baciu ▲ 46'
  3. 4C. Ghedroutan
  4. 8I. Lambarskiy ▲ 79'
  5. 11V. Varzaru
  6. 18D. Popovici ▲ 90'
  7. 21V. Gurgurov ▲ 69'
  8. 29M. Rosioru
  9. 30I. Ciobanu ▲ 46'
  10. 66D. Straistaru
  11. 91A. Josan

Thống kê

05
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zimbru Chișinău
11 25 - 10 +15 23
2
FC Sheriff Tiraspol
11 24 - 10 +14 22
3
FC Petrocub Hîncești
11 21 - 12 +9 18
4
Politehnica UTM
11 17 - 16 +1 15
5
Dacia-Buiucani
11 13 - 16 -3 14
6
FC Milsami Orhei
11 11 - 15 -4 14
7
Sireți
11 6 - 15 -9 7
8
CSF Bălți
11 9 - 32 -23 5

So sánh

10Trận đấu10
6Ghi được12
12Thủng lưới14
0.6Bàn thắng mỗi trận1.2
3Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu