Sireți
Moldova · Super Liga
- Phong độ
- DDDDD
- Vị trí
- 7 · 7 Pts · 10 P →
Lịch thi đấu
Kết quả mới nhất
Thống kê
50%28%23%
Dựa trên 40 trận gần nhất
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2,3
- Thủng lưới
- 1,4
- Tổng
- 3,7
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 13–6–2
- Sân khách
- 7–5–7
- Thắng đậm nhất
- 9-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 1,1 : 0,6
- Hiệp hai
- 1,1 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 1-15× · 13%
- 4-15× · 13%
- 0-04× · 10%
- 1-03× · 8%
- 2-03× · 8%
- 2-22× · 5%