Club Queretaro vs Cúp bóng đá Nam Mỹ
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-2 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 0, hòa 2, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 10
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- 12' Carlo Adriano García
- 21' 0-1 B. Rodriguez · A. Zendejas
- 45' A. Avila · Jhojan Julio 1-1
- HT1-1
- 59' ▲ Raphael Veiga ▼ A. Zendejas
- 62' 1-2 P. Salas
- 67' ▲ L. Rodriguez ▼ J. Cazares
- 68' ▲ B. Duarte ▼ J. Gomez
- 71' ▲ Rodrigo Dourado ▼ Lima
- 71' ▲ A. H. Gutierrez Torres ▼ J. dos Santos
- 79' ▲ J. Unjanque ▼ Jhojan Julio
- 79' ▲ F. Pena ▼ M. Coronel
- 84' ▲ B. Parra ▼ S. Homenchenko
- 84' ▲ R. Juarez ▼ P. Salas
- 84' ▲ J. Zuniga ▼ B. Rodriguez
- 86' Lucas Rodríguez
- 90'+2 Rodolfo Cota
- FT1-2
Đội hình
- 25G. Allison 7.2
- 12J. Gomez ▼ 68' 6.0
- 9D. Reyes 7.3
- 2L. Abascia 6.2
- 27D. Parra 6.2
- 7Jhojan Julio ⇢ ▼ 79' 7.3
- 4C. Garcia 6.3
- 6S. Homenchenko ▼ 84' 7.7
- 190J. Cazares ▼ 67' 6.3
- 31A. Avila ⚽ 7.7
- 37M. Coronel ▼ 79' 6.3
Dự bị 10
- 1J. Hernandez
- 10L. Rodriguez ▲ 67' 6.6
- 29W. Madrid
- 22B. Duarte ▲ 68' 6.6
- 14J. Unjanque ▲ 79' 6.3
- 15C. Villanueva
- 26E. Perez
- 23J. Robles
- 21F. Pena ▲ 79' 6.6
- 8B. Parra ▲ 84' 6.7
- 30R. Cota 7.2
- 5K. Alvarez 6.6
- 3I. Reyes 7.3
- 32M. Vazquez 6.2
- 26C. Borja 7.5
- 28E. Sanchez 7.5
- 6J. dos Santos ▼ 71' 7.0
- 10A. Zendejas ⇢ ▼ 59' 7.2
- 45Lima ▼ 71' 7.2
- 7B. Rodriguez ⚽ ▼ 84' 8.3
- 33P. Salas ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 10
- 1L. Malagon
- 29R. Juarez ▲ 84' 6.6
- 18A. Mejia
- 22T. N. Espinosa Dovat
- 17Rodrigo Dourado ▲ 71' 6.9
- 13A. Cervantes
- 23Raphael Veiga ▲ 59' 6.2
- 20A. H. Gutierrez Torres ▲ 71' 6.3
- 4S. Caceres
- 19J. Zuniga ▲ 84' 6.7
Thống kê
02⚑9
⚑610
31%Kiểm soát bóng69%
15Dứt điểm19
2Trúng đích7
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn5
9Phạt góc6
0Việt vị2
19Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
-0.30Bàn thắng ngăn chặn-0.30
251Chuyền bóng627
193Chuyền chính xác563
77%Chính xác chuyền90%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
38Trận đấu50
38Ghi được79
57Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai48