Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 1-0 Club Queretaro tại Liga MX, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 8, hòa 2, Club Queretaro thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- DDLWW Club Queretaro
- 6' D. Espinoza · C. Borja 1-0
- 11' Juan Eduardo Robles
- 13' Juan Eduardo Robles
- 17' Cristián Borja
- 27' Omar Mendoza
- HT1-0
- 46' ▲ E. Partida ▼ Jhojan Julio
- 46' ▲ P. Barrera ▼ J. Robles
- 48' Pablo Barrera
- 53' Eduardo Armenta
- 55' Eduardo Armenta
- 58' ▲ R. Bogarin ▼ E. Armenta
- 66' ▲ L. Rodriguez ▼ F. Venegas
- 76' ▲ V. Davila ▼ H. Martin
- 81' ▲ I. Violante ▼ B. Rodriguez
- 86' ▲ A. Medina ▼ A. Avila
- 90' ▲ J. dos Santos ▼ A. Fidalgo
- 90' ▲ A. Cervantes ▼ E. Sanchez
- 90' ▲ A. H. Gutierrez Torres ▼ J. Zuniga
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Malagon 6.9
- 34D. Espinoza ⚽ 8.7
- 3I. Reyes 7.5
- 29R. Juarez 8.0
- 26C. Borja ⇢ 7.6
- 10A. Zendejas 6.6
- 28E. Sanchez ▼ 90' 7.0
- 8A. Fidalgo ▼ 90' 7.6
- 7B. Rodriguez ▼ 81' 7.6
- 9H. Martin ▼ 76' 5.9
- 19J. Zuniga ▼ 90' 6.3
Dự bị 10
- 30R. Cota
- 5K. Alvarez
- 15R. Orquin
- 31I. Lichnovsky
- 6J. dos Santos ▲ 90' 6.3
- 4S. Caceres
- 13A. Cervantes ▲ 90' 6.7
- 12I. Violante ▲ 81' 6.6
- 20A. H. Gutierrez Torres ▲ 90' 6.7
- 11V. Davila ▲ 76' 6.7
- 25G. Allison 8.0
- 23J. Robles ▼ 46' 6.6
- 15C. Villanueva 6.3
- 3O. Manzanarez 6.9
- 5K. Escamilla 6.7
- 2O. I. Mendoza Martin 6.0
- 7Jhojan Julio ▼ 46' 6.3
- 13E. Armenta ▼ 58' 6.3
- 16A. Zapata 6.6
- 17F. Venegas ▼ 66' 6.7
- 31A. Avila ▼ 86' 6.2
Dự bị 10
- 1J. Hernandez
- 22E. Partida ▲ 46' 6.6
- 182A. Velez
- 6S. Homenchenko
- 8P. Barrera ▲ 46' 7.0
- 10L. Rodriguez ▲ 66' 6.5
- 11A. Medina ▲ 86' 6.7
- 12J. Gomez
- 19A. Perez
- 28R. Bogarin ▲ 58' 6.3
Thống kê
01⚑10
⚑440
74%Kiểm soát bóng26%
16Dứt điểm5
7Trúng đích2
6Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
10Phạt góc4
1Việt vị0
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
2Cứu thua6
579Chuyền bóng199
525Chuyền chính xác139
91%Chính xác chuyền70%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
50Trận đấu38
79Ghi được38
63Thủng lưới57
1.58Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn18
48Hiệp hai21