Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-0 Club Queretaro tại Liga MX, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 8, hòa 2, Club Queretaro thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- DDLWW Club Queretaro
- 33' Facundo Batista
- 34' Nicolás Cordero
- HT0-0
- 46' ▲ C. Calderón ▼ L. Fuentes
- 46' ▲ R. Sánchez ▼ S. Cáceres
- 55' ▲ J. Sierra ▼ F. Batista
- 59' Alejandro Zendejas
- 61' R. Sánchez · J. Quiñones 1-0
- 68' ▲ M. Domínguez ▼ J. Gómez
- 69' ▲ E. Ayón ▼ N. Cordero
- 80' ▲ I. Reyes ▼ K. Álvarez
- 80' ▲ R. Juárez ▼ D. Valdés
- 83' ▲ M. Río ▼ K. Escamilla
- 83' ▲ R. Rubín ▼ P. Barrera
- 84' J. Quiñones · Álvaro Fidalgo 2-0
- 88' Miguel Barbieri
- 89' ▲ B. Rodríguez ▼ Á. Zendejas
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Malagón 6.9
- 5K. Álvarez ▼ 80' 7.3
- 31I. Lichnovsky 7.6
- 4S. Cáceres ▼ 46' 6.9
- 2L. Fuentes ▼ 46' 6.9
- 6J. dos Santos 7.9
- 8Álvaro Fidalgo ⇢ 8.6
- 17Á. Zendejas ▼ 89' 7.5
- 10D. Valdés ▼ 80' 7.2
- 33J. Quiñones ⚽ ⇢ 8.2
- 21H. Martín 6.6
Dự bị 10
- 18C. Calderón ▲ 46' 6.7
- 20R. Sánchez ⚽ ▲ 46' 7.2
- 3I. Reyes ▲ 80' 6.7
- 29R. Juárez ▲ 80' 6.3
- 7B. Rodríguez ▲ 89'
- 19I. Hernández
- 32L. Suárez
- 26S. Reyes
- 16S. Naveda
- 27Ó. Jiménez
- 25G. Allison 7.3
- 2O. Mendoza 6.6
- 4E. Gularte 6.2
- 6M. Barbieri 6.9
- 33P. Ortíz 6.2
- 8P. Barrera ▼ 83' 6.3
- 5K. Escamilla ▼ 83' 6.9
- 14F. Lértora 6.9
- 12J. Gómez ▼ 68' 6.5
- 9F. Batista ▼ 55' 6.5
- 27N. Cordero ▼ 69' 6.9
Dự bị 10
- 23J. Sierra ▲ 55' 6.2
- 20M. Domínguez ▲ 68' 6.3
- 26E. Ayón ▲ 69' 6.5
- 32M. Río ▲ 83' 6.3
- 28R. Rubín ▲ 83' 6.3
- 17F. Venegas
- 3Ó. Manzanárez
- 13R. Sandoval
- 22M. García
- 1F. Tapia
Thống kê
01⚑10
⚑330
73%Kiểm soát bóng27%
15Dứt điểm4
6Trúng đích0
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
10Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
682Chuyền bóng253
611Chuyền chính xác171
90%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
57Trận đấu43
109Ghi được48
46Thủng lưới63
1.91Bàn thắng mỗi trận1.12
26Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn17
57Hiệp hai30