Leon
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Atletico San Luis

Leon vs Atletico San Luis

Tỷ số chung cuộc: Leon 1-3 Atletico San Luis tại Liga MX, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 6, hòa 0, Atletico San Luis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura - Reclasificacion
Trọng tài
V. Cáceres
Phong độ
WWDLW Leon
DLDWL Atletico San Luis
  1. 3' V. Dávila · A. Alvarado 1-0
  2. 6' 1-1 Léo Bonatini
  3. 29' Jaine Barreiro
  4. 33' 1-2 J. Güémez · Vitinho
  5. 40' Vitinho
  6. 45'+4 Dieter Villalpando
  7. 45'+1 1-3 Vitinho · J. Sanabria
  8. HT1-3
  9. 52' Y. Moreno E. Hernández
  10. 52' J. Castro D. Villalpando
  11. 62' Lucas Romero
  12. 63' J. Campbell J. Angulo
  13. 63' F. Ambríz L. Romero
  14. 63' B. Castillo I. Moreno
  15. 74' L. Di Yorio A. Alvarado
  16. 76' Á. Zaldívar Léo Bonatini
  17. 76' A. Iniestra J. Murillo
  18. 87' P. Martínez R. Chávez
  19. 87' J. Piñuelas Vitinho
  20. FT1-3

Đội hình

Leon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Larcamón
  1. 30R. Cota 5.9
  2. 3I. Moreno ▼ 63' 6.7
  3. 21S. Barreiro 7.0
  4. 22A. Frías 5.9
  5. 24O. Rodríguez 7.3
  6. 13Á. Mena 7.0
  7. 29L. Romero ▼ 63' 6.6
  8. 27J. Angulo ▼ 63' 6.9
  9. 11E. Hernández ▼ 52' 6.2
  10. 20A. Alvarado ▼ 74' 7.2
  11. 7V. Dávila 8.0

Dự bị 10

  1. 19Y. Moreno ▲ 52' 6.3
  2. 12J. Campbell ▲ 63' 7.0
  3. 26F. Ambríz ▲ 63' 6.6
  4. 23B. Castillo ▲ 63' 6.7
  5. 18L. Di Yorio ▲ 74' 7.0
  6. 6W. Tesillo
  7. 25P. Bellón
  8. 34Ó. Villa
  9. 1A. Blanco
  10. 15B. Rubio
Atletico San Luis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: André Jardine
  1. 24A. Sánchez 8.2
  2. 5R. Chávez ▼ 87' 6.9
  3. 26J. García 6.9
  4. 20Unai Bilbao 7.2
  5. 8J. Sanabria 7.6
  6. 13Rodrigo Dourado 7.0
  7. 16J. Güémez 6.9
  8. 12Vitinho ▼ 87' 7.9
  9. 11D. Villalpando ▼ 52' 6.0
  10. 7J. Murillo ▼ 76' 7.0
  11. 9Léo Bonatini ▼ 76' 7.2

Dự bị 10

  1. 2J. Castro ▲ 52' 6.2
  2. 17Á. Zaldívar ▲ 76' 6.3
  3. 6A. Iniestra ▲ 76' 6.3
  4. 28P. Martínez ▲ 87' 6.7
  5. 3J. Piñuelas ▲ 87' 6.3
  6. 31E. Águila
  7. 14D. Andrade
  8. 22M. Klimowicz
  9. 19Sabin Merino
  10. 185D. Reyes

Thống kê

0112
420
72%Kiểm soát bóng28%
22Dứt điểm9
8Trúng đích4
4Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn4
12Phạt góc4
5Việt vị1
3Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua7
516Chuyền bóng210
428Chuyền chính xác124
83%Chính xác chuyền59%

So sánh

41Trận đấu40
55Ghi được43
55Thủng lưới52
1.34Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu