Atletico San Luis
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Leon

Atletico San Luis vs Leon

Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 1-2 Leon tại Liga MX, 3 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 4, hòa 0, Leon thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
Trọng tài
F. Hernández
Phong độ
DLDWL Atletico San Luis
WWDLW Leon
  1. 16' P. Bellón W. Tesillo
  2. 35' 0-1 F. Martínez
  3. 44' Jhon Murillo
  4. 45'+4 Lucas Di Yorio
  5. HT0-1
  6. 46' Vitinho A. Iniestra
  7. 58' R. Sambueza F. Waller
  8. 68' A. Alvarado J. Campbell
  9. 71' U. García A. Cruz
  10. 71' J. Martínez R. Chávez
  11. 71' Rodrigo Dourado J. Güémez
  12. 74' F. Ambríz F. Martínez
  13. 74' L. Montes V. Dávila
  14. 74' Ó. Villa O. Rodríguez
  15. 77' B. Castillophản lưới 1-1
  16. 90'+3 1-2 L. Di Yorio · A. Alvarado
  17. FT1-2

Đội hình

Atletico San Luis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: André Jardine
  1. 1M. Barovero 7.7
  2. 5R. Chávez ▼ 71' 6.9
  3. 30F. León 6.3
  4. 4R. Juárez 6.7
  5. 25A. Cruz ▼ 71' 6.7
  6. 6A. Iniestra ▼ 46' 6.3
  7. 16J. Güémez ▼ 71' 6.2
  8. 15F. Waller ▼ 58' 7.3
  9. 8J. Sanabria 6.9
  10. 7J. Murillo 6.7
  11. 9A. Hernández 6.6

Dự bị 10

  1. 12Vitinho ▲ 46' 6.6
  2. 10R. Sambueza ▲ 58' 6.9
  3. 29U. García ▲ 71' 6.6
  4. 28J. Martínez ▲ 71' 6.0
  5. 13Rodrigo Dourado ▲ 71' 6.3
  6. 17A. Organista
  7. 23R. González
  8. 14D. Rodriguez
  9. 32D. Urtiaga
  10. 11Z. Muñoz
Leon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Renato Paiva
  1. 30R. Cota 7.0
  2. 23B. Castillo 7.0
  3. 21J. Barreiro 6.9
  4. 6W. Tesillo ▼ 16' 6.6
  5. 24O. Rodríguez ▼ 74' 7.3
  6. 12J. Campbell ▼ 68' 7.2
  7. 8J. Rodríguez 6.6
  8. 19Y. Moreno 7.3
  9. 9F. Martínez ▼ 74' 7.7
  10. 7V. Dávila ▼ 74' 7.0
  11. 18L. Di Yorio 6.9

Dự bị 10

  1. 25P. Bellón ▲ 16' 6.6
  2. 20A. Alvarado ▲ 68' 6.9
  3. 26F. Ambríz ▲ 74' 6.3
  4. 10L. Montes ▲ 74' 7.3
  5. 34Ó. Villa ▲ 74' 6.3
  6. 14S. Ormeño
  7. 1A. Blanco
  8. 185L. Cervantes
  9. 188I. Muñíz
  10. 17J. Díaz

Thống kê

007
210
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm15
2Trúng đích8
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
7Phạt góc2
3Việt vị0
17Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
6Cứu thua2
413Chuyền bóng343
335Chuyền chính xác290
81%Chính xác chuyền85%

So sánh

40Trận đấu41
43Ghi được55
52Thủng lưới55
1.08Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu