Leon
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atletico San Luis

Leon vs Atletico San Luis

Tỷ số chung cuộc: Leon 2-0 Atletico San Luis tại Liga MX, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 6, hòa 0, Atletico San Luis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 10
Trọng tài
F. Guerrero
Phong độ
WWDLW Leon
DLDWL Atletico San Luis
  1. HT0-0
  2. 56' Jaine Barreiro
  3. 62' J. Murillo D. Villalpando
  4. 63' J. Sanabria J. Güémez
  5. 66' H. Uribe I. Moreno
  6. 66' J. Campbell V. Dávila
  7. 68' Rodrigo Dourado
  8. 73' E. Hernández Á. Mena
  9. 76' D. Andrade Vitinho
  10. 77' Á. Zaldívar Léo Bonatini
  11. 80' J. Castro M. Klimowicz
  12. 88' B. Rubio L. Di Yorio
  13. 90'+3 Unai Bilbao
  14. 90'+1 B. Rubio 1-0
  15. 90'+4 H. Uribe · Y. Moreno 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Leon Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Larcamón
  1. 30R. Cota 7.0
  2. 21S. Barreiro 6.9
  3. 26F. Ambríz 7.2
  4. 24O. Rodríguez 7.0
  5. 3I. Moreno ▼ 66' 6.6
  6. 7V. Dávila ▼ 66' 7.3
  7. 29L. Romero 7.3
  8. 34Ó. Villa 6.5
  9. 13Á. Mena ▼ 73' 7.5
  10. 18L. Di Yorio ▼ 88' 6.6
  11. 19Y. Moreno 8.3

Dự bị 10

  1. 196H. Uribe ▲ 66' 6.9
  2. 12J. Campbell ▲ 66' 6.9
  3. 11E. Hernández ▲ 73' 5.9
  4. 15B. Rubio ▲ 88' 7.5
  5. 185L. Cervantes
  6. 20A. Alvarado
  7. 17J. Díaz
  8. 27J. Angulo
  9. 200Ó. García
  10. 187S. Zamora
Atletico San Luis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: André Jardine
  1. 1M. Barovero 7.3
  2. 5R. Chávez 6.2
  3. 26J. García 6.3
  4. 20Unai Bilbao 6.7
  5. 29U. García 7.3
  6. 16J. Güémez ▼ 63' 6.7
  7. 13Rodrigo Dourado 7.2
  8. 12Vitinho ▼ 76' 7.3
  9. 22M. Klimowicz ▼ 80' 6.5
  10. 11D. Villalpando ▼ 62' 6.2
  11. 9Léo Bonatini ▼ 77' 6.6

Dự bị 10

  1. 7J. Murillo ▲ 62' 6.3
  2. 8J. Sanabria ▲ 63' 7.0
  3. 14D. Andrade ▲ 76' 6.3
  4. 17Á. Zaldívar ▲ 77' 6.7
  5. 2J. Castro ▲ 80' 6.3
  6. 19Sabin Merino
  7. 28P. Martínez
  8. 24A. Sánchez
  9. 3J. Piñuelas
  10. 23R. González

Thống kê

0110
220
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm9
10Trúng đích2
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
10Phạt góc2
5Việt vị2
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua8
495Chuyền bóng329
420Chuyền chính xác257
85%Chính xác chuyền78%

So sánh

41Trận đấu40
55Ghi được43
55Thủng lưới52
1.34Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu