Tapatío vs Cancún
Tỷ số chung cuộc: Tapatío 1-1 Cancún tại Liga de Expansión MX, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 3, hòa 3, Cancún thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- LWWDL Tapatío
- LWWLW Cancún
- 8' I. Ochoa
- HT0-0
- 52' 0-1 F. Melendre · C. Trejo
- 54' ▲ D. Villaseca ▼ L. Ledesma
- 64' A. Chavez · J. L. Guzman Rodriguez 1-1
- 68' ▲ C. Hernandez ▼ R. Parra
- 68' ▲ J. Uribe ▼ C. Medina
- 74' ▲ G. Preciado ▼ F. Melendre
- 78' ▲ K. Campos ▼ P. Uscanga
- 78' ▲ L. Lopez ▼ J. Rodriguez
- 82' ▲ L. Egurrola ▼ L. Jimenez
- 82' ▲ J. Hernandez ▼ V. Moragrega
- 90'+2 ▲ D. Guillen ▼ A. Chavez
- FT1-1
Đội hình
- 201J. Liceaga
- 56A. Chavez ▼ 90'
- 43R. Parra ▼ 68'
- 62B. Tellez
- 48L. Jimenez ▼ 82'
- 225S. Inda
- 44S. Zamora
- 60L. Ledesma ▼ 54'
- 66J. L. Guzman Rodriguez ▼ 78'
- 50C. Medina ▼ 68'
- 49V. Moragrega ▼ 82'
Dự bị 10
- 71E. A. Montiel Herrera
- 63M. Cendejas
- 55S. Esparza
- 54E. Freyfeld
- 192C. Hernandez ▲ 68'
- 203R. Nuno
- 69D. Villaseca ▲ 54'
- 46L. Egurrola ▲ 82'
- 57J. Hernandez ▲ 82'
- 58J. Uribe ▲ 68'
- 1C. Andrade
- 6I. Ochoa
- 4R. Reyes
- 30L. Zabala
- 7B. El-mesmari
- 3J. Hernandez
- 5A. Chavez ▼ 90'
- 8F. Melendre ▼ 74'
- 11C. Trejo
- 10P. Uscanga ▼ 78'
- 12J. Rodriguez ▼ 78'
Dự bị 9
- 26E. Arce
- 15D. Guillen ▲ 90'
- 18S. Montiel
- 17E. Padilla
- 22E. Soria
- 14K. Campos ▲ 78'
- 32L. Lopez ▲ 78'
- 19G. Preciado ▲ 74'
- 21L. Barraza
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 5 | 14 | 15 - 15 | 0 | 21 | |
| 6 | 14 | 19 - 20 | -1 | 21 | |
| 7 | 14 | 19 - 21 | -2 | 19 | |
| 8 | 14 | 21 - 17 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 21 - 16 | +5 | 18 | |
| 9 | 14 | 27 - 24 | +3 | 20 | |
| 10 | 14 | 25 - 30 | -5 | 17 | |
| 11 | 14 | 20 - 18 | +2 | 15 | |
| 11 | 14 | 25 - 25 | 0 | 16 | |
| 12 | 14 | 14 - 27 | -13 | 14 | |
| 13 | 14 | 16 - 25 | -9 | 13 | |
| 14 | 14 | 14 - 27 | -13 | 12 | |
| 15 | 14 | 8 - 26 | -18 | 5 | |
| 15 | 14 | 15 - 25 | -10 | 11 |
Liga de Expansion MX (Clausura - Play Offs: Quarter-finals) Liga de Expansion MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
33Trận đấu34
54Ghi được55
49Thủng lưới32
1.64Bàn thắng mỗi trận1.62
6Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai25