Cancún vs Tapatío
Tỷ số chung cuộc: Cancún 1-1 Tapatío tại Liga de Expansión MX, 27 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cancún thắng 3, hòa 3, Tapatío thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Andrés Quintana Roo, Cancún
- Phong độ
- LWWLW Cancún
- LWWDL Tapatío
- 37' J. Rodríguez 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ C. Torres ▼ Gael García
- 63' ▲ A. Palma ▼ H. Camberos
- 75' ▲ L. Jiménez ▼ Gilberto García
- 78' ▲ A. Tamay ▼ J. Díaz
- 78' ▲ Jonathan Hernández ▼ A. Padilla
- 88' ▲ P. Uscanga ▼ R. Castillo
- 88' ▲ S. González ▼ J. Rodríguez
- 88' ▲ L. Ledesma ▼ B. Sánchez
- 88' ▲ L. Rey ▼ S. Zamora
- 90'+1 ▲ L. Loroña ▼ J. Alonzo
- 90'+2 1-1 R. Reyesphản lưới
- FT1-1
Đội hình
- 21G. Gutiérrez
- 23B. Galindo
- 7J. Alonzo ▼ 90'
- 6W. Ortega
- 4R. Reyes
- 2A. Padilla ▼ 78'
- 14J. Vázquez
- 9J. Díaz ▼ 78'
- 22R. Castillo ▼ 88'
- 28Junior Moreira
- 12J. Rodríguez ▼ 88'
Dự bị 10
- 25A. Tamay ▲ 78'
- 84Jonathan Hernández ▲ 78'
- 10P. Uscanga ▲ 88'
- 11S. González ▲ 88'
- 17L. Loroña ▲ 90'
- 1C. Andrade
- 3L. Jiménez ▲ 75'
- 8C. Vela
- 18G. Eguade
- 26H. Marín
- 51E. García
- 42J. Agüayo
- 202D. Flores
- 53U. García
- 49Gilberto García ▼ 75'
- 44S. Zamora ▼ 88'
- 57D. Guajardo
- 47Gael García ▼ 75'
- 56B. Sánchez ▼ 88'
- 55T. Wilke
- 232H. Camberos ▼ 63'
Dự bị 9
- 59C. Torres ▲ 63'
- 66A. Palma ▲ 63'
- 48L. Jiménez ▲ 75'
- 60L. Ledesma ▲ 88'
- 65L. Rey ▲ 88'
- 63M. Cendejas
- 69D. Villaseca
- 181J. Liceaga
- 62B. Téllez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
39Trận đấu32
57Ghi được44
45Thủng lưới43
1.46Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai20