Tapatío vs Cancún
Tỷ số chung cuộc: Tapatío 1-0 Cancún tại Liga de Expansión MX, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 3, hòa 3, Cancún thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Trọng tài
- A. Quirarte
- Phong độ
- LWWDL Tapatío
- LWWLW Cancún
- 13' M. Benitez
- 31' O. Botello
- HT0-0
- 54' G. García 1-0
- 55' ▲ G. Eguade ▼ Junior Moreira
- 55' ▲ D. Hernández ▼ C. Vela
- 57' ▲ S. Pérez Bouquet ▼ A. Gutiérrez
- 59' G. Eguade
- 60' ▲ W. Ortega ▼ R. Rubio
- 60' ▲ O. De La Cruz ▼ P. López
- 62' D. Hernandez
- 70' ▲ E. Nkembe ▼ D. Delgadillo
- 72' O. Macias
- 75' ▲ S. Martínez ▼ J. González
- 75' ▲ R. Domínguez ▼ D. Guajardo
- 81' B. Galindo
- 85' M. Perez
- 87' D. Campillo Del Campo
- 89' D. Hernandez
- 89' D. Hernandez
- 90' ▲ M. Gómez ▼ G. García
- 90' ▲ J. Brigido ▼ M. Benítez
- FT1-0
Đội hình
- 51E. García
- 48D. Magaña
- 42O. Mireles
- 45R. Martínez
- 58A. Gutiérrez ▼ 57'
- 47Ó. Macías
- 49G. García ▼ 90'
- 63D. Campillo
- 57D. Guajardo ▼ 75'
- 44M. Benítez ▼ 90'
- 62J. González ▼ 75'
Dự bị 10
- 65S. Pérez Bouquet ▲ 57'
- 46S. Martínez ▲ 75'
- 66R. Domínguez ▲ 75'
- 54M. Gómez ▲ 90'
- 59J. Brigido ▲ 90'
- 52C. Engelhart
- 53G. Martínez
- 56B. Sánchez
- 60L. Carrillo
- 61V. Alcaráz
- 24E. Reséndez
- 19E. García
- 23B. Galindo
- 22R. Rubio ▼ 60'
- 5M. Pérez
- 13P. López ▼ 60'
- 7J. Alonzo
- 28Junior Moreira ▼ 55'
- 9D. Delgadillo ▼ 70'
- 16O. Botello
- 99C. Vela ▼ 55'
Dự bị 8
- 18G. Eguade ▲ 55'
- 21D. Hernández ▲ 55'
- 6W. Ortega ▲ 60'
- 17O. De La Cruz ▲ 60'
- 30E. Nkembe ▲ 70'
- 1C. Andrade
- 4H. Aguayo
- 98J. Quintero
Thống kê
03
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
43Trận đấu38
63Ghi được29
55Thủng lưới51
1.47Bàn thắng mỗi trận0.76
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai20