Mineros de Zacatecas vs Tepatitlán
Tỷ số chung cuộc: Mineros de Zacatecas 1-2 Tepatitlán tại Liga de Expansión MX, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mineros de Zacatecas thắng 3, hòa 5, Tepatitlán thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Carlos Vega Villalba, Zacatecas
- Phong độ
- WLWLL Mineros de Zacatecas
- LWLLL Tepatitlán
- 4' Z. Munoz
- 24' ▲ J. Torres ▼ A. Ávila
- 29' R. Pena
- 44' A. Ruiz
- 45'+1 O. Mazatan
- HT0-0
- 46' ▲ A. Tamay ▼ Z. Muñoz
- 62' 0-1 A. Escoto
- 69' J. Clemente 1-1
- 72' ▲ D. Marmolejo ▼ J. Rodarte
- 72' ▲ J. Jiménez ▼ C. Blanco
- 72' ▲ Y. Martínez ▼ L. Razo
- 79' ▲ A. Soto ▼ M. Aguilar
- 79' ▲ J. Machado ▼ D. Álvarez
- 82' B. Figueroa
- 88' ▲ P. Padilla ▼ B. Figueroa
- 88' ▲ T. Montano ▼ A. Ruiz
- 88' ▲ S. Castañeda ▼ M. Hernández
- 90' E. P. Castillo
- 90'+7 1-2 L. Loroña
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Durán
- 6R. Peña
- 5J. Rodarte ▼ 72'
- 11A. Ávila ▼ 24'
- 8B. Figueroa ▼ 88'
- 23A. García
- 14Ó. Mazatán
- 10C. Blanco ▼ 72'
- 17P. Castillo
- 9L. Razo ▼ 72'
- 22J. Clemente
Dự bị 10
- 87J. Torres ▲ 24'
- 4D. Marmolejo ▲ 72'
- 30J. Jiménez ▲ 72'
- 105Y. Martínez ▲ 72'
- 24P. Padilla ▲ 88'
- 18A. Mendoza
- 20A. Padilla
- 21B. Espinosa
- 33F. Mata
- 7A. Preciado
- 1R. Díaz
- 24U. Cardona
- 5M. Hernández ▼ 88'
- 23J. Venegas
- 14D. Álvarez ▼ 79'
- 33Z. Muñoz ▼ 46'
- 6A. Ruiz ▼ 88'
- 21M. Aguilar ▼ 79'
- 7A. Escoto
- 17L. Loroña
- 18J. Gómez
Dự bị 10
- 10A. Tamay ▲ 46'
- 25A. Soto ▲ 79'
- 9J. Machado ▲ 79'
- 8T. Montano ▲ 88'
- 19S. Castañeda ▲ 88'
- 4E. González
- 11M. Vallejo
- 12W. Bravo
- 13J. Saavedra
- 16E. Pastrana
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
35Trận đấu34
41Ghi được50
30Thủng lưới44
1.17Bàn thắng mỗi trận1.47
16Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai26